Thành công trong sự nghiệp
Định nghĩa (tiếng Anh): to be successful in your career
1. Thành công trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực nào đómake it (+ as + profession)
To be successful in your career or a particular field
He never really made it as an actor.
Anh ấy chưa bao giờ thật sự thành công với vai trò diễn viên.
She made it in the music industry after years of struggle.
Cô ấy đã thành công trong ngành âm nhạc sau nhiều năm đấu tranh.
2. Đến được đúng giờ (nghĩa đen)make it (+ to + place)
To arrive at a place on time
We barely made it to the station before the train left.
Chúng tôi suýt chút nữa không kịp đến ga trước khi tàu chạy.
Can you make it to the meeting at 3 PM?
Bạn có thể đến buổi họp lúc 3 giờ chiều không?
3. Sống sót hoặc vượt qua khó khănmake it (+ through + situation)
To survive or overcome a difficult situation
The plant made it through the winter.
Cây đã sống sót qua mùa đông.
I don’t know how he made it through that crisis.
Tôi không biết làm sao anh ấy vượt qua được cuộc khủng hoảng đó.
S + make it (+ as + profession)
Dùng với nghĩa thành công trong sự nghiệp, thường đi kèm 'as' + nghề nghiệp
S + make it (+ to + place)
Dùng với nghĩa đến được nơi nào đó đúng giờ
S + make it (+ through + situation)
Dùng với nghĩa vượt qua khó khăn
Cụm 'make it' rất linh hoạt, dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa 'thành công trong sự nghiệp' thường đi kèm với 'as' + nghề nghiệp. Nghĩa 'đến đúng giờ' thường dùng trong câu hỏi hoặc khẳng định khả năng.
Hình dung 'make' là hành động tạo ra thành công, 'it' là mục tiêu (sự nghiệp, địa điểm, hoặc việc sống sót). 'Make it' = tạo ra kết quả mong muốn.
make it ↔ do it
'Do it' có nghĩa làm một việc cụ thể (vd: 'Just do it!'), trong khi 'make it' nhấn mạnh kết quả thành công hoặc đến đích.
❌ She made it a doctor.
✓ She made it as a doctor.
Khi nói thành công trong nghề nghiệp, phải dùng 'as' + nghề nghiệp. Không dùng mạo từ 'a' trực tiếp sau 'make it'.
❌ He made it to be rich.
✓ He made it / He became rich.
'Make it' không đi kèm với 'to be' + tính từ. Dùng 'become' nếu muốn nhấn mạnh trạng thái.
"Make it" có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là thành công trong sự nghiệp (vd: 'She made it as a writer'). Ngoài ra còn có nghĩa đến đúng giờ hoặc sống sót.
"Make it" nhấn mạnh quá trình đạt được thành công, thường dùng trong văn nói. 'Succeed' trang trọng hơn, dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết.
Không. 'Make it' không có nghĩa 'làm được việc gì đó'. Để diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, dùng 'get it done' hoặc 'manage to do it'.