学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Make it là gì?

make it/meɪk ɪt/(verb)

Thành công trong sự nghiệp

Định nghĩa (tiếng Anh): to be successful in your career

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make it"

  1. 1. Thành công trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực nào đómake it (+ as + profession)

    To be successful in your career or a particular field

    • He never really made it as an actor.

      Anh ấy chưa bao giờ thật sự thành công với vai trò diễn viên.

    • She made it in the music industry after years of struggle.

      Cô ấy đã thành công trong ngành âm nhạc sau nhiều năm đấu tranh.

  2. 2. Đến được đúng giờ (nghĩa đen)make it (+ to + place)

    To arrive at a place on time

    • We barely made it to the station before the train left.

      Chúng tôi suýt chút nữa không kịp đến ga trước khi tàu chạy.

    • Can you make it to the meeting at 3 PM?

      Bạn có thể đến buổi họp lúc 3 giờ chiều không?

  3. 3. Sống sót hoặc vượt qua khó khănmake it (+ through + situation)

    To survive or overcome a difficult situation

    • The plant made it through the winter.

      Cây đã sống sót qua mùa đông.

    • I don’t know how he made it through that crisis.

      Tôi không biết làm sao anh ấy vượt qua được cuộc khủng hoảng đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + make it (+ as + profession)

    Dùng với nghĩa thành công trong sự nghiệp, thường đi kèm 'as' + nghề nghiệp

  • S + make it (+ to + place)

    Dùng với nghĩa đến được nơi nào đó đúng giờ

  • S + make it (+ through + situation)

    Dùng với nghĩa vượt qua khó khăn

Lưu ý khi dùng

Cụm 'make it' rất linh hoạt, dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa 'thành công trong sự nghiệp' thường đi kèm với 'as' + nghề nghiệp. Nghĩa 'đến đúng giờ' thường dùng trong câu hỏi hoặc khẳng định khả năng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'make' là hành động tạo ra thành công, 'it' là mục tiêu (sự nghiệp, địa điểm, hoặc việc sống sót). 'Make it' = tạo ra kết quả mong muốn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make it ↔ do it

    'Do it' có nghĩa làm một việc cụ thể (vd: 'Just do it!'), trong khi 'make it' nhấn mạnh kết quả thành công hoặc đến đích.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She made it a doctor.

    ✓ She made it as a doctor.

    Khi nói thành công trong nghề nghiệp, phải dùng 'as' + nghề nghiệp. Không dùng mạo từ 'a' trực tiếp sau 'make it'.

  • ❌ He made it to be rich.

    ✓ He made it / He became rich.

    'Make it' không đi kèm với 'to be' + tính từ. Dùng 'become' nếu muốn nhấn mạnh trạng thái.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • succeed — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh lĩnh vực cụ thể
  • achieve success — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • get ahead — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh việc tiến bộ trong sự nghiệp

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail — Không thành công
  • give up — Bỏ cuộc

🔗 Cụm hay đi kèm

make it as a singermake it to the topmake it through the nightmake it on time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp sau nhiều năm nỗ lực.
  2. Bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ thành công không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make it" là gì?

"Make it" có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là thành công trong sự nghiệp (vd: 'She made it as a writer'). Ngoài ra còn có nghĩa đến đúng giờ hoặc sống sót.

›"make it" khác "succeed" thế nào?

"Make it" nhấn mạnh quá trình đạt được thành công, thường dùng trong văn nói. 'Succeed' trang trọng hơn, dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết.

›"make it" có thể dùng với nghĩa 'làm được việc gì đó' không?

Không. 'Make it' không có nghĩa 'làm được việc gì đó'. Để diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, dùng 'get it done' hoặc 'manage to do it'.

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills