Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
14 cụm từ
/ækt jʊr eɪdʒ/
Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
/brɛɪk daʊn/
Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
/brɪŋ daʊn/
làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực
/ɡɪv pərˈmɪʃən/
cho phép ai làm gì
/lɪv ɑːn/
sống nhờ vào thứ gì đó (chủ yếu tiền bạc)
/lɑːk hɔːrnz wɪθ/
cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì
/ˈnɪərɪst æn ˈdɪərɪst/
Người thân yêu nhất (thường là gia đình)
/oʊn flɛʃ æn blʌd/
người thân ruột thịt, gia đình của mình
/pleɪ ðə ful/
cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười
/pɔɪnt aʊt/
chỉ ra, nêu ra điều gì đó
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
/tɛl ɔːf/
Mắng, quở trách ai đó
/ræp ˌsʌmwʌn ɪn ˈkɑːtn wʊl/
Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập