学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Lock horns with là gì?

lock horns with sb over sth/lɑːk hɔːrnz wɪθ/(verb)

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to get involved in an argument or a disagreement with somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 40Từ Chối Viết Đánh Giá Giả Cho Sản Phẩm - Khẳng Định Lập Trường Với Đảo Ngữ Under No Circumstances
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lock horns with"

  1. 1. cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gìlock horns with sb over/on sth

    to enter into a conflict or argument with someone

    • The company locked horns with the unions over proposed pay cuts.

      Công ty đã xung đột với các công đoàn về đề xuất cắt giảm lương.

    • The two politicians locked horns on the issue of tax reform.

      Hai chính trị gia đã tranh cãi về vấn đề cải cách thuế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • lock horns with sb over + noun/gerund

    Dùng 'over' để chỉ chủ đề tranh cãi. Có thể thay 'over' bằng 'on' trong một số trường hợp.

  • lock horns (with sb)

    Có thể lược bỏ tân ngữ nếu rõ ràng trong ngữ cảnh.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (báo chí, chính trị, kinh doanh) để chỉ xung đột ý kiến. Không dùng trong tình huống hàng ngày thân mật. Luôn đi kèm giới từ 'with' khi có tân ngữ là người.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh hai con dê đực 'khóa sừng' (lock horns) vào nhau để đấu tranh — giống như hai bên tranh cãi gay gắt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lock horns with ↔ lock arms with

    'Lock arms with' nghĩa là khoác tay nhau (thân mật), còn 'lock horns with' là xung đột.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They locked horns the unions over pay cuts.

    ✓ They locked horns with the unions over pay cuts.

    Thiếu giới từ 'with': idiom này bắt buộc có 'with' khi có tân ngữ là người.

  • ❌ She locked horns with him on the phone.

    ✓ She argued with him on the phone.

    'Lock horns' thường dùng cho xung đột quan điểm chứ không phải cãi vã thông thường. Dùng 'argue' cho trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • clash with sb over sth — Gần nghĩa, nhưng 'clash' nhấn mạnh sự va chạm mạnh mẽ hơn, có thể bao gồm bạo lực.
  • disagree with sb on sth — Nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ sự không đồng ý chứ không nhất thiết xung đột.

↔️ Từ trái nghĩa

  • see eye to eye with sb — Trái nghĩa: đồng ý hoặc có quan điểm giống nhau.

🔗 Cụm hay đi kèm

lock horns with the government over policylock horns with rivals on pricinglock horns in a legal battlelock horns over a dispute

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ đã cãi nhau về việc chia tiền.
  2. Anh ấy thường xung đột với sếp về chính sách công ty.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"lock horns with" đi với giới từ gì?

Luôn đi với 'with' cho tân ngữ là người, và 'over' hoặc 'on' cho chủ đề tranh cãi.

›"lock horns" có thể dùng cho cá nhân không?

Có, nhưng thường dùng cho tập thể (công ty, chính phủ, v.v.) hoặc xung đột quan điểm nghiêm trọng.

›"lock horns with" khác "argue with" thế nào?

'Lock horns with' mang tính hình tượng mạnh mẽ, thường dùng cho xung đột công khai hoặc lâu dài, còn 'argue with' là cãi vã thông thường.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

play the fool

cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười

#Family problems