cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to get involved in an argument or a disagreement with somebody
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gìlock horns with sb over/on sth
to enter into a conflict or argument with someone
The company locked horns with the unions over proposed pay cuts.
Công ty đã xung đột với các công đoàn về đề xuất cắt giảm lương.
The two politicians locked horns on the issue of tax reform.
Hai chính trị gia đã tranh cãi về vấn đề cải cách thuế.
lock horns with sb over + noun/gerund
Dùng 'over' để chỉ chủ đề tranh cãi. Có thể thay 'over' bằng 'on' trong một số trường hợp.
lock horns (with sb)
Có thể lược bỏ tân ngữ nếu rõ ràng trong ngữ cảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (báo chí, chính trị, kinh doanh) để chỉ xung đột ý kiến. Không dùng trong tình huống hàng ngày thân mật. Luôn đi kèm giới từ 'with' khi có tân ngữ là người.
Hình ảnh hai con dê đực 'khóa sừng' (lock horns) vào nhau để đấu tranh — giống như hai bên tranh cãi gay gắt.
lock horns with ↔ lock arms with
'Lock arms with' nghĩa là khoác tay nhau (thân mật), còn 'lock horns with' là xung đột.
❌ They locked horns the unions over pay cuts.
✓ They locked horns with the unions over pay cuts.
Thiếu giới từ 'with': idiom này bắt buộc có 'with' khi có tân ngữ là người.
❌ She locked horns with him on the phone.
✓ She argued with him on the phone.
'Lock horns' thường dùng cho xung đột quan điểm chứ không phải cãi vã thông thường. Dùng 'argue' cho trường hợp này.
Luôn đi với 'with' cho tân ngữ là người, và 'over' hoặc 'on' cho chủ đề tranh cãi.
Có, nhưng thường dùng cho tập thể (công ty, chính phủ, v.v.) hoặc xung đột quan điểm nghiêm trọng.
'Lock horns with' mang tính hình tượng mạnh mẽ, thường dùng cho xung đột công khai hoặc lâu dài, còn 'argue with' là cãi vã thông thường.