学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Bring down là gì?

bring sb/sth down/brɪŋ daʊn/(verb)

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody lose power or be defeated

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 22Yêu Cầu Của Nhân Viên Khi Gộp Văn Phòng - Nêu Đòi Hỏi Với Demand That S (Should) V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bring down"

  1. 1. làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lựcbring + sb/sth + down

    to cause someone to lose power or be defeated

    • The scandal may bring down the government.

      Vụ bê bối có thể khiến chính phủ sụp đổ.

    • His poor management brought the company down.

      Sự quản lý kém của ông đã khiến công ty phá sản.

  2. 2. hạ thấp, làm giảm (giá, nhiệt độ, v.v.)bring + sth + down

    to reduce or lower something

    • The central bank is trying to bring inflation down.

      Ngân hàng trung ương đang cố gắng hạ lạm phát.

    • We need to bring the temperature down in this room.

      Chúng ta cần hạ nhiệt độ phòng này xuống.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + bring + sb/sth + down

    Chủ ngữ + bring + tân ngữ (người/vật) + down

  • [S] + be brought down + (by sth)

    Dạng bị động: bị hạ bệ/giảm xuống bởi cái gì

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Có thể tách tân ngữ (nếu là đại từ) giữa 'bring' và 'down' (vd: bring it down). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

'Bring down' có thể hình dung như 'đưa (ai/cái gì) xuống' - xuống từ vị trí quyền lực (thất bại) hoặc xuống về mức độ (giá, nhiệt độ).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bring down ↔ bring in

    bring in = đưa vào, mang lại (lợi nhuận, luật mới), bring down = hạ bệ, làm thất bại

Lỗi thường gặp

  • ❌ The scandal may bring the government down it.

    ✓ The scandal may bring the government down.

    Không thêm đại từ 'it' sau 'down' vì 'the government' đã là tân ngữ đầy đủ.

  • ❌ She brought down by her mistakes.

    ✓ Her mistakes brought her down.

    Sai cấu trúc bị động. Cần chủ ngữ rõ ràng (Her mistakes) + bring + tân ngữ (her) + down.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • overthrow — chỉ dùng cho chính phủ, chế độ (không dùng cho giá/nhiệt độ)
  • defeat — chỉ thắng trong cuộc thi đấu, không mang nghĩa hạ thấp
  • reduce — chỉ dùng cho việc giảm giá trị, không dùng cho quyền lực

↔️ Từ trái nghĩa

  • bring up — nâng lên, thăng chức
  • raise — tăng lên (giá, nhiệt độ)

🔗 Cụm hay đi kèm

bring down the governmentbring down inflationbring down a planebring down the temperature

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ đã phá hủy sự nghiệp của anh ấy.
  2. Chính quyền muốn hạ bệ đối thủ chính trị.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›bring down đi với giới từ gì?

Không cần thêm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'bring + sb/sth + down'.

›bring down khác bring in thế nào?

'bring down' là hạ bệ, làm thất bại; 'bring in' là đưa vào, mang lại (vd: bring in a new law).

›bring down có thể tách tân ngữ không?

Có, nếu tân ngữ là đại từ (vd: bring it down). Nếu là danh từ, không tách (vd: bring the government down).

🧩 Cụm từ liên quan

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems