người thân ruột thịt, gia đình của mình
Định nghĩa (tiếng Anh): your family or relations
1. người thân ruột thịt, gia đình của mìnhbe + own flesh and blood
your family or close relatives
It's hard to believe that he could treat his own flesh and blood so badly.
Thật khó tin rằng anh ấy có thể đối xử tồi với người thân ruột thịt của mình như vậy.
She would do anything for her own flesh and blood.
Cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì cho gia đình mình.
someone's own flesh and blood
Thường đứng sau sở hữu cách (my, your, his, her...) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours...).
be + own flesh and blood
Dùng sau động từ 'to be' để nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.
Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, gia đình ruột thịt. Thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt khi nói về trách nhiệm hoặc tình cảm dành cho gia đình. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'flesh and blood' (thịt và máu) tượng trưng cho sự kết nối sinh học, huyết thống. 'Own' nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân.
❌ He is flesh and blood with me.
✓ He is my own flesh and blood.
Sai cấu trúc sở hữu. Cần dùng sở hữu cách (my, your...) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours...) trước cụm.
Cụm từ này có nghĩa là người thân ruột thịt, gia đình của mình. Ví dụ: 'She would never harm her own flesh and blood.' (Cô ấy sẽ không bao giờ làm hại gia đình mình.)
Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, thường trong các tình huống cảm xúc hoặc khi nói về trách nhiệm, tình cảm dành cho gia đình.
Không. Cụm từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'family' hoặc 'relatives'.