学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Own flesh and blood là gì?

own flesh and blood/oʊn flɛʃ æn blʌd/(noun)

người thân ruột thịt, gia đình của mình

Định nghĩa (tiếng Anh): your family or relations

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "own flesh and blood"

  1. 1. người thân ruột thịt, gia đình của mìnhbe + own flesh and blood

    your family or close relatives

    • It's hard to believe that he could treat his own flesh and blood so badly.

      Thật khó tin rằng anh ấy có thể đối xử tồi với người thân ruột thịt của mình như vậy.

    • She would do anything for her own flesh and blood.

      Cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì cho gia đình mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • someone's own flesh and blood

    Thường đứng sau sở hữu cách (my, your, his, her...) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours...).

  • be + own flesh and blood

    Dùng sau động từ 'to be' để nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, gia đình ruột thịt. Thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt khi nói về trách nhiệm hoặc tình cảm dành cho gia đình. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'flesh and blood' (thịt và máu) tượng trưng cho sự kết nối sinh học, huyết thống. 'Own' nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is flesh and blood with me.

    ✓ He is my own flesh and blood.

    Sai cấu trúc sở hữu. Cần dùng sở hữu cách (my, your...) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours...) trước cụm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • family — Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả họ hàng xa, trong khi 'own flesh and blood' nhấn mạnh người thân ruột thịt.
  • kin — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

🔗 Cụm hay đi kèm

treat one's own flesh and bloodlove one's own flesh and bloodbetray one's own flesh and bloodprotect one's own flesh and blood

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ luôn bảo vệ người thân ruột thịt của mình.
  2. Anh ấy không bao giờ từ bỏ người thân ruột thịt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"own flesh and blood" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là người thân ruột thịt, gia đình của mình. Ví dụ: 'She would never harm her own flesh and blood.' (Cô ấy sẽ không bao giờ làm hại gia đình mình.)

›"own flesh and blood" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, thường trong các tình huống cảm xúc hoặc khi nói về trách nhiệm, tình cảm dành cho gia đình.

›"own flesh and blood" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'family' hoặc 'relatives'.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

#Family problems#Family