Người thân yêu nhất (thường là gia đình)
Định nghĩa (tiếng Anh): your family, especially those that you live with or are very involved with
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Những người thân thiết nhất, đặc biệt là gia đình ruột thịtone’s nearest and dearest
the people who are closest to you, especially your family
He only shares his secrets with his nearest and dearest.
Anh ấy chỉ chia sẻ bí mật với những người thân yêu nhất của mình.
Even her nearest and dearest didn’t know about her illness.
Ngay cả người thân nhất của cô ấy cũng không biết về căn bệnh của cô.
possessive pronoun + nearest and dearest
Luôn đi kèm với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) hoặc 'one’s'.
the + nearest and dearest (to sb)
Có thể dùng với 'the' + 'to sb' (vd: the nearest and dearest to her heart).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ bạn bè (mặc dù có thể bao gồm bạn thân, nhưng nghĩa gốc nhấn mạnh gia đình). Luôn ở dạng số nhiều.
'Nearest' (gần nhất) và 'dearest' (yêu thương nhất) gợi hình ảnh những người luôn bên cạnh và trong trái tim bạn — đó là gia đình.
❌ She told to her nearest and dearest.
✓ She told her nearest and dearest.
Thừa giới từ 'to'. 'Tell' trong trường hợp này không cần giới từ (tân ngữ trực tiếp).
❌ My nearest and dearest is my wife.
✓ My nearest and dearest are my wife and children.
'Nearest and dearest' luôn ở dạng số nhiều, nên động từ phải chia số nhiều ('are').
Chủ yếu dùng cho gia đình ruột thịt (vợ/chồng, con cái, cha mẹ). Có thể bao gồm bạn thân, nhưng nghĩa gốc nhấn mạnh gia đình.
'Nearest and dearest' trang trọng hơn và thường chỉ gia đình, còn 'loved ones' rộng hơn (có thể bao gồm bạn bè, người yêu).
Ít dùng trong văn nói thường ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh trang trọng.