学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Tell off là gì?

tell sb off/tɛl ɔːf/(verb)

Mắng, quở trách ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to speak angrily to somebody for doing something wrong

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tell off"

  1. 1. Nói chuyện một cách giận dữ với ai đó vì họ làm saitell + sb + off

    to speak angrily to someone for doing something wrong

    • I told the boys off for making so much noise.

      Tôi đã mắng các cậu bé vì chúng làm ồn quá.

    • The teacher told him off for cheating on the test.

      Giáo viên đã quở trách anh ấy vì gian lận trong bài kiểm tra.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + tell + O + off

    O là đại từ hoặc danh từ chỉ người. Không dùng với vật.

  • [S] + tell off + O

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp (vd: She told off the students).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả hành động mắng mỏ, quở trách. Thường dùng với trẻ em hoặc người dưới quyền. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'tell' là nói, 'off' là tách ra (như tách ai đó khỏi hành vi xấu). Liên tưởng đến việc bạn 'nói' để 'tách' họ khỏi lỗi lầm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • tell off ↔ tell on

    'tell on' nghĩa là mách lẻo, tố cáo ai đó (vd: tell on a classmate).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I told off it to the boys.

    ✓ I told the boys off.

    Khi tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa 'tell' và 'off' (tell them off). Không dùng 'it' sau 'tell off'.

  • ❌ She told off for being late.

    ✓ She told him off for being late.

    Cần có tân ngữ chỉ người sau 'tell off' (vd: him, the students).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • scold — Trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết. 'Scold' nhấn mạnh hành động quở trách, trong khi 'tell off' nhấn mạnh sự giận dữ.
  • reprimand — Rất trang trọng, thường dùng trong quân đội hoặc công ty.

↔️ Từ trái nghĩa

  • praise — Khen ngợi, trái nghĩa hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

tell a child offtell someone off for being rudeget told off by the bossdeserve to be told off

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mẹ tôi mắng tôi vì tôi về nhà muộn.
  2. Giáo viên đã mắng học sinh đó vì không làm bài tập.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"tell off" có tách được không?

Có. Khi tân ngữ là đại từ (he, she, them), phải đứng giữa: tell him off. Khi tân ngữ là danh từ, có thể đứng sau: tell off the students.

›"tell off" khác "scold" thế nào?

"tell off" informal hơn và nhấn mạnh sự giận dữ tức thì. 'Scold' có thể dùng trong văn viết và mang nghĩa quở trách nói chung.

›"tell off" dùng với vật được không?

Không. 'tell off' chỉ dùng với người, không dùng với vật hoặc ý niệm.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

#Family#Family problems