Mắng, quở trách ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to speak angrily to somebody for doing something wrong
1. Nói chuyện một cách giận dữ với ai đó vì họ làm saitell + sb + off
to speak angrily to someone for doing something wrong
I told the boys off for making so much noise.
Tôi đã mắng các cậu bé vì chúng làm ồn quá.
The teacher told him off for cheating on the test.
Giáo viên đã quở trách anh ấy vì gian lận trong bài kiểm tra.
[S] + tell + O + off
O là đại từ hoặc danh từ chỉ người. Không dùng với vật.
[S] + tell off + O
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp (vd: She told off the students).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả hành động mắng mỏ, quở trách. Thường dùng với trẻ em hoặc người dưới quyền. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung 'tell' là nói, 'off' là tách ra (như tách ai đó khỏi hành vi xấu). Liên tưởng đến việc bạn 'nói' để 'tách' họ khỏi lỗi lầm.
tell off ↔ tell on
'tell on' nghĩa là mách lẻo, tố cáo ai đó (vd: tell on a classmate).
❌ I told off it to the boys.
✓ I told the boys off.
Khi tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa 'tell' và 'off' (tell them off). Không dùng 'it' sau 'tell off'.
❌ She told off for being late.
✓ She told him off for being late.
Cần có tân ngữ chỉ người sau 'tell off' (vd: him, the students).
Có. Khi tân ngữ là đại từ (he, she, them), phải đứng giữa: tell him off. Khi tân ngữ là danh từ, có thể đứng sau: tell off the students.
"tell off" informal hơn và nhấn mạnh sự giận dữ tức thì. 'Scold' có thể dùng trong văn viết và mang nghĩa quở trách nói chung.
Không. 'tell off' chỉ dùng với người, không dùng với vật hoặc ý niệm.