学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Break down là gì?

break down / break (sth) down/brɛɪk daʊn/(verb)

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

Định nghĩa (tiếng Anh): To stop working because of a fault

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 9Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "break down"

  1. 1. Ngừng hoạt động do hỏng hóc (thường dùng cho máy móc, hệ thống).break down (no object) | (sth) breaks down

    To stop working due to a mechanical or technical failure.

    • The car broke down on the highway during the storm.

      Chiếc xe hỏng giữa xa lộ trong cơn bão.

    • Our Wi-Fi connection broke down during the important meeting.

      Kết nối Wi-Fi bị ngắt trong cuộc họp quan trọng.

  2. 2. Suy sụp, mất kiểm soát cảm xúc (thường là khóc).break down (no object) | (sb) breaks down

    To lose emotional control, often crying.

    • She broke down in tears when she heard the bad news.

      Cô ấy khóc nức nở khi nghe tin xấu.

    • He almost broke down after the funeral.

      Anh ấy suýt nữa không kìm được nước mắt sau đám tang.

  3. 3. Phân tích, chia nhỏ thành các phần (ít phổ biến hơn).break (sth) down | break down (sth)

    To divide into smaller parts for analysis.

    • Let’s break down the project into smaller tasks.

      Hãy chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.

    • The teacher broke the lesson down into simple steps.

      Giáo viên chia bài học thành các bước đơn giản.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (sth) breaks down

    Dùng cho máy móc/hệ thống ngừng hoạt động, không có tân ngữ.

  • (sb) breaks down

    Dùng cho người mất kiểm soát cảm xúc.

  • break (sth) down

    Dùng khi chia nhỏ/phân tích thứ gì đó.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Với nghĩa 'hỏng' hoặc 'suy sụp', không có tân ngữ. Với nghĩa 'chia nhỏ', có thể có tân ngữ trực tiếp. Không dùng tân ngữ là đại từ giữa 'break' và 'down' (SAI: *break it down* khi muốn nói 'hỏng').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung chiếc xe 'break' (đập vỡ) và 'down' (xuống) khi nó hỏng trên đường. 'Down' gợi cảm giác sụp đổ, ngừng hoạt động.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • break down ↔ break up

    'break up' là chia tay (mối quan hệ) hoặc tan rã (nhóm), không dùng cho máy móc.

  • break down ↔ break in

    'break in' là đột nhập hoặc làm quen với công việc mới.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The machine broke it down yesterday.

    ✓ The machine broke down yesterday.

    Sai vì 'break down' (hỏng) không có tân ngữ. Không bao giờ dùng đại từ giữa 'break' và 'down' trong trường hợp này.

  • ❌ He broke down it when he saw her.

    ✓ He broke down when he saw her.

    'break down' (suy sụp) không có tân ngữ, không bao giờ tách với đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stop working — Chỉ dùng cho máy móc, không mang nghĩa cảm xúc.
  • collapse — Mạnh hơn, thường dùng cho hệ thống/cấu trúc vật lý hoặc tinh thần hoàn toàn sụp đổ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • work properly — Trái nghĩa với 'break down' (hỏng).
  • pull oneself together — Trái nghĩa với 'break down' (suy sụp cảm xúc).

🔗 Cụm hay đi kèm

break down completelybreak down in tearsbreak down the problembreak down the costs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc xe của tôi đột nhiên hỏng giữa đường cao tốc.
  2. Nếu máy giặt bị hỏng, hãy gọi thợ sửa ngay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Break down đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'break down' (không tân ngữ) hoặc 'break (sth) down' (có tân ngữ).

›Break down khác break up thế nào?

'Break down' là hỏng (máy móc) hoặc suy sụp (cảm xúc), còn 'break up' là chia tay (mối quan hệ) hoặc tan rã (nhóm).

›Break down có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng với nghĩa 'chia nhỏ/phân tích' (vd: 'break down the data') thì phù hợp hơn trong văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

#Customers#Family problems