Đạt được sự hài lòng của ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): If you do something to somebody’s satisfaction, they are pleased with it
1. Làm cho ai đó hài lòng với kết quả.do sth to sb’s satisfaction
In a way that pleases or satisfies someone.
She won't sign the contract until the work is done to her satisfaction.
Cô ấy sẽ không ký hợp đồng cho đến khi công việc được hoàn thành đúng ý cô.
The chef cooked the meal to the customer’s satisfaction.
Đầu bếp đã nấu bữa ăn làm hài lòng khách hàng.
do V + to sb’s satisfaction
Thường đi sau động từ (V) chỉ hành động. 'sb' có thể là đại từ sở hữu (my, his, her...) hoặc tên riêng + ’s.
N + to sb’s satisfaction
Có thể đứng sau danh từ (N) chỉ kết quả hành động.
Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, dịch vụ. 'sb’s' là sở hữu cách, không thể thay bằng 'of sb'.
Tưởng tượng 'satisfaction' (sự hài lòng) là đích đến, và 'to' là mũi tên chỉ hướng đến đích đó. Cần có ai đó ('sb') để xác định đích.
❌ He completed the task to satisfaction of his boss.
✓ He completed the task to his boss’s satisfaction.
Sai cấu trúc sở hữu cách. Phải dùng 'sb’s satisfaction', không dùng 'satisfaction of sb'.
Là cụm từ chỉ việc làm cho ai đó hài lòng với kết quả. Thường dùng trong công việc hoặc dịch vụ.
"To my satisfaction" nhấn mạnh kết quả đạt được sự hài lòng, còn "to satisfy me" nhấn mạnh hành động làm hài lòng.
Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và viết, kể cả thư từ trang trọng.