学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

To sb’s satisfaction là gì?

to sb’s satisfaction/tuː sb’s ˌsætɪsˈfækʃn̩/(phrase)

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): If you do something to somebody’s satisfaction, they are pleased with it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "to sb’s satisfaction"

  1. 1. Làm cho ai đó hài lòng với kết quả.do sth to sb’s satisfaction

    In a way that pleases or satisfies someone.

    • She won't sign the contract until the work is done to her satisfaction.

      Cô ấy sẽ không ký hợp đồng cho đến khi công việc được hoàn thành đúng ý cô.

    • The chef cooked the meal to the customer’s satisfaction.

      Đầu bếp đã nấu bữa ăn làm hài lòng khách hàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • do V + to sb’s satisfaction

    Thường đi sau động từ (V) chỉ hành động. 'sb' có thể là đại từ sở hữu (my, his, her...) hoặc tên riêng + ’s.

  • N + to sb’s satisfaction

    Có thể đứng sau danh từ (N) chỉ kết quả hành động.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, dịch vụ. 'sb’s' là sở hữu cách, không thể thay bằng 'of sb'.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'satisfaction' (sự hài lòng) là đích đến, và 'to' là mũi tên chỉ hướng đến đích đó. Cần có ai đó ('sb') để xác định đích.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He completed the task to satisfaction of his boss.

    ✓ He completed the task to his boss’s satisfaction.

    Sai cấu trúc sở hữu cách. Phải dùng 'sb’s satisfaction', không dùng 'satisfaction of sb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • to sb’s liking — Cũng chỉ sự hài lòng, nhưng 'to sb’s satisfaction' nhấn mạnh đến mức độ hoàn thành công việc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • to sb’s dissatisfaction — Trái nghĩa: khiến ai đó không hài lòng.

🔗 Cụm hay đi kèm

complete the job to my satisfactionmeet the requirements to the client’s satisfactionperform to everyone’s satisfaction

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài làm của anh ấy đạt được sự hài lòng của giáo viên.
  2. Cô ấy nấu ăn rất ngon, luôn làm hài lòng khách hàng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"to sb’s satisfaction" là gì?

Là cụm từ chỉ việc làm cho ai đó hài lòng với kết quả. Thường dùng trong công việc hoặc dịch vụ.

›"to my satisfaction" và "to satisfy me" khác nhau thế nào?

"To my satisfaction" nhấn mạnh kết quả đạt được sự hài lòng, còn "to satisfy me" nhấn mạnh hành động làm hài lòng.

›Có thể dùng "to sb’s satisfaction" trong email chính thức không?

Có, cụm này có thể dùng trong cả văn nói và viết, kể cả thư từ trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

lose out (on sth)

Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.

#Customers