学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Lose out là gì?

lose out (on sth)/luːz aʊt/(verb)

Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.

Định nghĩa (tiếng Anh): To not get something you wanted or feel you should have

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 25Mở Cửa Hàng Tạm Với Ngân Sách Eo Hẹp - Đặt Điều Kiện Với As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lose out"

  1. 1. Không nhận được lợi ích hoặc cơ hội mà mình xứng đáng có.lose out (on sth)

    To fail to get something good that you wanted or deserved.

    • If you don’t apply early, you might lose out on the best deals.

      Nếu bạn không đăng ký sớm, bạn có thể bỏ lỡ những ưu đãi tốt nhất.

    • Small businesses often lose out when big corporations dominate the market.

      Các doanh nghiệp nhỏ thường bị thua thiệt khi các tập đoàn lớn thống trị thị trường.

  2. 2. Bị thất bại trong cuộc cạnh tranh (ít phổ biến hơn).lose out (to sb/sth)

    To be at a disadvantage in a competition or situation.

    • They lost out to a stronger team in the finals.

      Họ thua đội mạnh hơn trong trận chung kết.

    • If we don’t act now, we’ll lose out to our competitors.

      Nếu chúng ta không hành động bây giờ, chúng ta sẽ thua đối thủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • lose out (on sth)

    Dùng khi bị thua thiệt cơ hội/lợi ích.

  • lose out (to sb/sth)

    Dùng trong cạnh tranh, thua kẻ khác.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường đi với giới từ 'on' (lose out on sth) để chỉ điều bị mất. Không tách được với tân ngữ (không bao giờ là *lose it out*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn 'lose' (mất) và 'out' (ra ngoài) khỏi vòng đua, không nhận được phần thưởng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • lose out ↔ lose up

    'lose up' không phải cụm từ tiếng Anh. Lỗi phổ biến do nhầm lẫn với 'lose out'.

  • lose out ↔ miss out

    'miss out' là bỏ lỡ cơ hội (thường do không hành động), còn 'lose out' là bị thua thiệt (thường do cạnh tranh).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She lost out it because she was late.

    ✓ She lost out because she was late.

    Sai vì 'lose out' không có tân ngữ trực tiếp. Không bao giờ tách với đại từ.

  • ❌ They lost out the chance to win.

    ✓ They lost out on the chance to win.

    Thiếu giới từ 'on' sau 'lose out'. Cần dùng 'lose out on sth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • miss out (on sth) — Gần nghĩa nhất, nhưng 'miss out' nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội, còn 'lose out' nhấn mạnh việc bị thua thiệt.
  • be at a disadvantage — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • gain — Trái nghĩa hoàn toàn (nhận được lợi ích).
  • win out — Trái nghĩa trong cạnh tranh (thắng cuộc).

🔗 Cụm hay đi kèm

lose out on an opportunitylose out to a competitorlose out financiallylose out in the long run

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nếu không nộp hồ sơ đúng hạn, bạn sẽ thua thiệt cơ hội này.
  2. Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức vì không chuẩn bị kỹ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Lose out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (lose out on sth) hoặc 'to' (lose out to sb/sth).

›Lose out khác miss out thế nào?

'Lose out' nhấn mạnh việc bị thua thiệt (thường do cạnh tranh), còn 'miss out' nhấn mạnh việc bỏ lỡ (thường do không hành động kịp).

›Lose out có thể dùng trong văn nói không?

Có, 'lose out' là cụm từ trung lập, dùng được trong cả văn nói và văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers