Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.
Định nghĩa (tiếng Anh): To not get something you wanted or feel you should have
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Không nhận được lợi ích hoặc cơ hội mà mình xứng đáng có.lose out (on sth)
To fail to get something good that you wanted or deserved.
If you don’t apply early, you might lose out on the best deals.
Nếu bạn không đăng ký sớm, bạn có thể bỏ lỡ những ưu đãi tốt nhất.
Small businesses often lose out when big corporations dominate the market.
Các doanh nghiệp nhỏ thường bị thua thiệt khi các tập đoàn lớn thống trị thị trường.
2. Bị thất bại trong cuộc cạnh tranh (ít phổ biến hơn).lose out (to sb/sth)
To be at a disadvantage in a competition or situation.
They lost out to a stronger team in the finals.
Họ thua đội mạnh hơn trong trận chung kết.
If we don’t act now, we’ll lose out to our competitors.
Nếu chúng ta không hành động bây giờ, chúng ta sẽ thua đối thủ.
lose out (on sth)
Dùng khi bị thua thiệt cơ hội/lợi ích.
lose out (to sb/sth)
Dùng trong cạnh tranh, thua kẻ khác.
🔗 Không tách được
Thường đi với giới từ 'on' (lose out on sth) để chỉ điều bị mất. Không tách được với tân ngữ (không bao giờ là *lose it out*).
Hình dung bạn 'lose' (mất) và 'out' (ra ngoài) khỏi vòng đua, không nhận được phần thưởng.
lose out ↔ lose up
'lose up' không phải cụm từ tiếng Anh. Lỗi phổ biến do nhầm lẫn với 'lose out'.
lose out ↔ miss out
'miss out' là bỏ lỡ cơ hội (thường do không hành động), còn 'lose out' là bị thua thiệt (thường do cạnh tranh).
❌ She lost out it because she was late.
✓ She lost out because she was late.
Sai vì 'lose out' không có tân ngữ trực tiếp. Không bao giờ tách với đại từ.
❌ They lost out the chance to win.
✓ They lost out on the chance to win.
Thiếu giới từ 'on' sau 'lose out'. Cần dùng 'lose out on sth'.
Thường đi với 'on' (lose out on sth) hoặc 'to' (lose out to sb/sth).
'Lose out' nhấn mạnh việc bị thua thiệt (thường do cạnh tranh), còn 'miss out' nhấn mạnh việc bỏ lỡ (thường do không hành động kịp).
Có, 'lose out' là cụm từ trung lập, dùng được trong cả văn nói và văn viết.