学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Promise the earth là gì?

promise sb the earth/moon/world/ˈprɑmɪs ði ɜːrθ/(verb)

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make promises that will be impossible to keep

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "promise the earth"

  1. 1. Hứa hẹn những điều viển vông, không thể giữ lời.promise sb the earth/moon/world

    To make extravagant promises that are impossible to fulfill.

    • Politicians often promise the earth before an election but fail to deliver afterward.

      Các chính trị gia thường hứa hẹn trời đất trước bầu cử nhưng sau đó không thực hiện được.

    • He promised her the moon to get her to invest in his project.

      Anh ta hứa hẹn trăng sao để thuyết phục cô đầu tư vào dự án của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • promise + sb + the earth/moon/world

    Cần có tân ngữ chỉ người nhận lời hứa (sb).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán những lời hứa suông, không thực tế. Có thể thay 'earth' bằng 'moon' hoặc 'world' mà nghĩa không đổi. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'The earth' (trái đất) tượng trưng cho điều gì đó to lớn, vượt khỏi khả năng con người. Hứa 'the earth' nghĩa là hứa cả thế giới, điều không thể làm được.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He promised the earth to her.

    ✓ He promised her the earth.

    Tân ngữ chỉ người (her) phải đứng ngay sau 'promise', không đặt sau 'the earth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make empty promises — Cùng nghĩa hứa suông, nhưng 'promise the earth' nhấn mạnh sự phi thực tế.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep one’s promise — Trái nghĩa: giữ lời hứa.

🔗 Cụm hay đi kèm

promise the earth to voterspromise the moon to get what you wantpoliticians who promise the world

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ta hứa hẹn với tôi trăng trời chỉ để tôi đầu tư vào dự án của anh ấy.
  2. Đừng tin những kẻ hứa hẹn với bạn cả thế giới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"promise the earth" có nghĩa là gì?

Là cụm từ chỉ việc hứa hẹn những điều quá đà, không thể thực hiện được. Thường mang nghĩa tiêu cực.

›"promise the earth" khác "keep a promise" thế nào?

"Promise the earth" là hứa hẹn viển vông, còn "keep a promise" là giữ lời hứa đã nói.

›Có thể dùng "promise the earth" trong thư từ chính thức không?

Không nên. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc phê phán.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

lose out (on sth)

Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.

#Customers