Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make promises that will be impossible to keep
1. Hứa hẹn những điều viển vông, không thể giữ lời.promise sb the earth/moon/world
To make extravagant promises that are impossible to fulfill.
Politicians often promise the earth before an election but fail to deliver afterward.
Các chính trị gia thường hứa hẹn trời đất trước bầu cử nhưng sau đó không thực hiện được.
He promised her the moon to get her to invest in his project.
Anh ta hứa hẹn trăng sao để thuyết phục cô đầu tư vào dự án của mình.
promise + sb + the earth/moon/world
Cần có tân ngữ chỉ người nhận lời hứa (sb).
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán những lời hứa suông, không thực tế. Có thể thay 'earth' bằng 'moon' hoặc 'world' mà nghĩa không đổi. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'The earth' (trái đất) tượng trưng cho điều gì đó to lớn, vượt khỏi khả năng con người. Hứa 'the earth' nghĩa là hứa cả thế giới, điều không thể làm được.
❌ He promised the earth to her.
✓ He promised her the earth.
Tân ngữ chỉ người (her) phải đứng ngay sau 'promise', không đặt sau 'the earth'.
Là cụm từ chỉ việc hứa hẹn những điều quá đà, không thể thực hiện được. Thường mang nghĩa tiêu cực.
"Promise the earth" là hứa hẹn viển vông, còn "keep a promise" là giữ lời hứa đã nói.
Không nên. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc phê phán.