Trông mong, hy vọng vào cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to expect or hope for something
1. Trông mong, hy vọng vào điều gì sẽ xảy ralook to + noun/gerund
to expect or hope for something to happen
We’re looking to a bright future for our company.
Chúng tôi trông mong vào một tương lai tươi sáng cho công ty.
He looked to hear from her within the week.
Anh ấy hy vọng sẽ nhận được tin tức từ cô ấy trong tuần.
2. Dựa vào ai/cái gì để giải quyết hoặc nhận điều gìlook to + sb/sth + for + sth
to depend on someone or something for help or a solution
She looks to her mentor for career advice.
Cô ấy dựa vào người cố vấn của mình để nhận lời khuyên về sự nghiệp.
Many people look to technology for solutions to climate change.
Nhiều người trông cậy vào công nghệ để giải quyết biến đổi khí hậu.
look to + noun
Dùng khi trông mong vào một điều gì đó (không có giới từ)
look to + sb/sth + for + sth
Dùng khi dựa vào ai/cái gì để nhận điều gì
🔗 Không tách được
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh mong đợi hoặc phụ thuộc. Không nhầm lẫn với 'look for' (tìm kiếm) hoặc 'look forward to' (mong chờ).
Hình dung 'look to' như hướng mắt về phía trước (look = nhìn) và 'to' chỉ hướng tới điều mong đợi, giống như nhìn về tương lai.
look to ↔ look for
"look for" là tìm kiếm cái gì (active search), còn "look to" là trông mong vào cái gì (passive expectation)
look to ↔ look forward to
"look forward to" là mong chờ điều gì với cảm xúc háo hức, còn "look to" trung tính hơn, chỉ là trông mong
❌ She looks to find a new job.
✓ She looks to finding a new job.
Sau 'look to' phải dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, KHÔNG dùng to-infinitive
❌ He looks to his father to help him.
✓ He looks to his father for help.
Khi dùng với 'for', phải có tân ngữ sau 'for' (for + sth), không dùng to-infinitive
"look to" có thể đứng một mình (look to sth) hoặc đi với 'for' (look to sb/sth for sth). Không bao giờ đi với 'at' hoặc 'on'.
"look to" là trông mong vào điều gì (thường trung tính), còn "look forward to" là mong chờ với cảm xúc tích cực, háo hức.
Sau 'look to' DÙNG DANH ĐỘNG TỪ (V-ing) hoặc danh từ. Ví dụ: 'look to improving' (KHÔNG 'look to improve').