学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Look to là gì?

look to sth/lʊk tuː/(verb)

Trông mong, hy vọng vào cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to expect or hope for something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look to"

  1. 1. Trông mong, hy vọng vào điều gì sẽ xảy ralook to + noun/gerund

    to expect or hope for something to happen

    • We’re looking to a bright future for our company.

      Chúng tôi trông mong vào một tương lai tươi sáng cho công ty.

    • He looked to hear from her within the week.

      Anh ấy hy vọng sẽ nhận được tin tức từ cô ấy trong tuần.

  2. 2. Dựa vào ai/cái gì để giải quyết hoặc nhận điều gìlook to + sb/sth + for + sth

    to depend on someone or something for help or a solution

    • She looks to her mentor for career advice.

      Cô ấy dựa vào người cố vấn của mình để nhận lời khuyên về sự nghiệp.

    • Many people look to technology for solutions to climate change.

      Nhiều người trông cậy vào công nghệ để giải quyết biến đổi khí hậu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • look to + noun

    Dùng khi trông mong vào một điều gì đó (không có giới từ)

  • look to + sb/sth + for + sth

    Dùng khi dựa vào ai/cái gì để nhận điều gì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh mong đợi hoặc phụ thuộc. Không nhầm lẫn với 'look for' (tìm kiếm) hoặc 'look forward to' (mong chờ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'look to' như hướng mắt về phía trước (look = nhìn) và 'to' chỉ hướng tới điều mong đợi, giống như nhìn về tương lai.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • look to ↔ look for

    "look for" là tìm kiếm cái gì (active search), còn "look to" là trông mong vào cái gì (passive expectation)

  • look to ↔ look forward to

    "look forward to" là mong chờ điều gì với cảm xúc háo hức, còn "look to" trung tính hơn, chỉ là trông mong

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks to find a new job.

    ✓ She looks to finding a new job.

    Sau 'look to' phải dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, KHÔNG dùng to-infinitive

  • ❌ He looks to his father to help him.

    ✓ He looks to his father for help.

    Khi dùng với 'for', phải có tân ngữ sau 'for' (for + sth), không dùng to-infinitive

🟰 Từ đồng nghĩa

  • expect — Ít nhấn mạnh sự phụ thuộc, chỉ đơn thuần là mong chờ
  • count on — Tương tự nghĩa phụ thuộc, nhưng 'count on' thường dùng cho người hơn là vật

🔗 Cụm hay đi kèm

look to the futurelook to sb for guidancelook to improvelook to sth for answers

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi trông mong vào sự giúp đỡ của bạn.
  2. Họ trông mong vào một tương lai tươi sáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look to" đi với giới từ gì?

"look to" có thể đứng một mình (look to sth) hoặc đi với 'for' (look to sb/sth for sth). Không bao giờ đi với 'at' hoặc 'on'.

›"look to" và "look forward to" khác nhau thế nào?

"look to" là trông mong vào điều gì (thường trung tính), còn "look forward to" là mong chờ với cảm xúc tích cực, háo hức.

›Sau "look to" dùng V-ing hay to-V?

Sau 'look to' DÙNG DANH ĐỘNG TỪ (V-ing) hoặc danh từ. Ví dụ: 'look to improving' (KHÔNG 'look to improve').

🧩 Cụm từ liên quan

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers