学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Count on là gì?

count on sb / count on sb/sth/kaʊnt ɑːn/(verb)

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

Định nghĩa (tiếng Anh): to depend on someone to do what you want or expect them to do for you

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 33Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "count on"

  1. 1. tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợicount on sb (to do sth) / count on sb/sth for sth

    to rely on someone to do what you expect or need

    • You can always count on her to help in a crisis.

      Bạn luôn có thể trông cậy vào cô ấy để giúp đỡ trong cơn khốn khó.

    • She counts on her savings to cover emergencies.

      Cô ấy trông cậy vào tiền tiết kiệm để chi trả cho những trường hợp khẩn cấp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • count on + sb

    sb là người được tin tưởng

  • count on + sb + to V

    to V là hành động mong đợi

  • count on sb/sth + to V

    vd: count on him to arrive on time.

  • count on sb/sth for sth

    vd: count on my parents for financial support.

  • can/could count on sb/sth

    Dạng thường gặp trong câu khẳng định (vd: You can count on me).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng vào ai đó. Không dùng với vật (sth), chỉ dùng với người (sb). Thường dùng trong văn nói và viết hằng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'count' (đếm) + 'on' (trên) = đếm trên ai đó, tức là đặt niềm tin lên họ như đếm tiền trên tay.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • count on ↔ count in

    'count in' nghĩa là bao gồm ai đó vào kế hoạch, còn 'count on' là tin tưởng

Lỗi thường gặp

  • ❌ You can count on it to work.

    ✓ You can count on me to fix it.

    Không dùng 'count on' với vật (it), chỉ dùng với người.

  • ❌ She counted on that he would come.

    ✓ She counted on him to come.

    Sau 'count on' phải là đại từ tân ngữ (him) chứ không phải mệnh đề (that he would come).

  • ❌ You can count me on to finish the task.

    ✓ You can count on me to finish the task.

    Tân ngữ luôn đứng sau 'on', không đứng giữa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • rely on — gần nghĩa nhất, nhưng 'count on' nhấn mạnh sự tin tưởng cá nhân hơn
  • depend on — tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phụ thuộc vào điều kiện hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • let down — làm thất vọng, trái ngược với trông cậy
  • doubt — nghi ngờ, trái nghĩa với tin tưởng.

🔗 Cụm hay đi kèm

count on someone to do somethingcount on a friendcount on each othercan/cannot count oncount on your supportcount on luck

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có thể trông cậy vào bạn chứ?
  2. Bạn có thể trông cậy vào anh ấy trong lúc khó khăn.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›count on đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'count on sb' hoặc 'count on sb to do sth'.

›count on khác rely on thế nào?

'Count on' nhấn mạnh sự tin tưởng cá nhân, còn 'rely on' có thể dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả vật và tình huống.

›count on có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, 'rely on' hoặc 'depend on' thường được ưa chuộng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

#Drink#Employment