tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
Định nghĩa (tiếng Anh): to depend on someone to do what you want or expect them to do for you
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợicount on sb (to do sth) / count on sb/sth for sth
to rely on someone to do what you expect or need
You can always count on her to help in a crisis.
Bạn luôn có thể trông cậy vào cô ấy để giúp đỡ trong cơn khốn khó.
She counts on her savings to cover emergencies.
Cô ấy trông cậy vào tiền tiết kiệm để chi trả cho những trường hợp khẩn cấp.
count on + sb
sb là người được tin tưởng
count on + sb + to V
to V là hành động mong đợi
count on sb/sth + to V
vd: count on him to arrive on time.
count on sb/sth for sth
vd: count on my parents for financial support.
can/could count on sb/sth
Dạng thường gặp trong câu khẳng định (vd: You can count on me).
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng vào ai đó. Không dùng với vật (sth), chỉ dùng với người (sb). Thường dùng trong văn nói và viết hằng ngày.
Hình dung 'count' (đếm) + 'on' (trên) = đếm trên ai đó, tức là đặt niềm tin lên họ như đếm tiền trên tay.
count on ↔ count in
'count in' nghĩa là bao gồm ai đó vào kế hoạch, còn 'count on' là tin tưởng
❌ You can count on it to work.
✓ You can count on me to fix it.
Không dùng 'count on' với vật (it), chỉ dùng với người.
❌ She counted on that he would come.
✓ She counted on him to come.
Sau 'count on' phải là đại từ tân ngữ (him) chứ không phải mệnh đề (that he would come).
❌ You can count me on to finish the task.
✓ You can count on me to finish the task.
Tân ngữ luôn đứng sau 'on', không đứng giữa.
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'count on sb' hoặc 'count on sb to do sth'.
'Count on' nhấn mạnh sự tin tưởng cá nhân, còn 'rely on' có thể dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả vật và tình huống.
Có thể, nhưng trong văn viết trang trọng, 'rely on' hoặc 'depend on' thường được ưa chuộng hơn.