学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Result in là gì?

result in sth/rɪˈzʌlt ɪn/(verb)

dẫn đến, gây ra cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to cause a particular situation to happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "result in"

  1. 1. dẫn đến kết quả hoặc tình huống nào đóresult in + sth

    to cause a particular situation or thing to happen

    • Over recent years technology has resulted in huge changes in the world of home entertainment.

      Trong những năm gần đây, công nghệ đã dẫn đến những thay đổi lớn trong lĩnh vực giải trí tại gia.

    • Binge drinking may result in a hangover.

      Uống nhiều rượu bia có thể dẫn đến say xỉn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth + result in + sth

    Chủ ngữ thường là sự việc, hành động (vd: the accident, technology).

  • result in + V-ing

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: result in increasing costs).

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả quan hệ nhân quả, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Chủ ngữ là nguyên nhân, tân ngữ là kết quả. Không dùng với tân ngữ là người.

Mẹo nhớ nhanh

'result' = kết quả, 'in' = trong/đến. Liên tưởng: hành động (chủ ngữ) 'đổ' kết quả (tân ngữ) vào 'in' (trong) một tình huống mới.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • result in ↔ result from

    'result in' = dẫn đến kết quả; 'result from' = xuất phát từ nguyên nhân (vd: The accident resulted from carelessness).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The storm resulted many people homeless.

    ✓ The storm resulted in many people being homeless.

    Bắt buộc phải có giới từ 'in' sau 'result'. Cấu trúc đầy đủ là 'result in + sth'.

  • ❌ His laziness resulted in fail the exam.

    ✓ His laziness resulted in failing the exam.

    Sau 'result in' phải là danh từ hoặc động danh từ (failing), không dùng động từ nguyên thể (fail).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lead to — gần nghĩa nhất, nhưng 'lead to' nhấn mạnh quá trình, 'result in' nhấn mạnh kết quả trực tiếp.
  • cause — ngắn gọn hơn, nhưng 'result in' thường dùng cho kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

🔗 Cụm hay đi kèm

result in disasterresult in deathresult in a fineresult in significant changes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sự lười biếng sẽ result in thất bại.
  2. Việc thiếu ngủ có thể result in các vấn đề sức khỏe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›result in đi với giới từ gì?

'result in' đã là một phrasal verb hoàn chỉnh, KHÔNG thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'result in + sth'.

›result in và result from khác nhau thế nào?

'result in' = dẫn đến kết quả; 'result from' = xuất phát từ nguyên nhân. Ví dụ: 'The fire resulted in damage' (hỏa hoạn dẫn đến thiệt hại) vs 'The damage resulted from the fire' (thiệt hại xuất phát từ hỏa hoạn).

›result in có thể dùng với tân ngữ là người không?

Không. 'result in' chỉ đi với sự việc, tình huống (vd: a change, a problem), không dùng với người.

🧩 Cụm từ liên quan

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

#Entertainment#Drink