dẫn đến, gây ra cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to cause a particular situation to happen
1. dẫn đến kết quả hoặc tình huống nào đóresult in + sth
to cause a particular situation or thing to happen
Over recent years technology has resulted in huge changes in the world of home entertainment.
Trong những năm gần đây, công nghệ đã dẫn đến những thay đổi lớn trong lĩnh vực giải trí tại gia.
Binge drinking may result in a hangover.
Uống nhiều rượu bia có thể dẫn đến say xỉn.
sth + result in + sth
Chủ ngữ thường là sự việc, hành động (vd: the accident, technology).
result in + V-ing
Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: result in increasing costs).
Dùng để diễn tả quan hệ nhân quả, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Chủ ngữ là nguyên nhân, tân ngữ là kết quả. Không dùng với tân ngữ là người.
'result' = kết quả, 'in' = trong/đến. Liên tưởng: hành động (chủ ngữ) 'đổ' kết quả (tân ngữ) vào 'in' (trong) một tình huống mới.
result in ↔ result from
'result in' = dẫn đến kết quả; 'result from' = xuất phát từ nguyên nhân (vd: The accident resulted from carelessness).
❌ The storm resulted many people homeless.
✓ The storm resulted in many people being homeless.
Bắt buộc phải có giới từ 'in' sau 'result'. Cấu trúc đầy đủ là 'result in + sth'.
❌ His laziness resulted in fail the exam.
✓ His laziness resulted in failing the exam.
Sau 'result in' phải là danh từ hoặc động danh từ (failing), không dùng động từ nguyên thể (fail).
'result in' đã là một phrasal verb hoàn chỉnh, KHÔNG thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'result in + sth'.
'result in' = dẫn đến kết quả; 'result from' = xuất phát từ nguyên nhân. Ví dụ: 'The fire resulted in damage' (hỏa hoạn dẫn đến thiệt hại) vs 'The damage resulted from the fire' (thiệt hại xuất phát từ hỏa hoạn).
Không. 'result in' chỉ đi với sự việc, tình huống (vd: a change, a problem), không dùng với người.