Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
16 cụm từ
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/
do là kết quả của
/tʃɪr ʌp/
Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên
/kʌm əˈlɔːŋ/
xuất hiện, nảy sinh
/koʊp wɪθ/
xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Tham gia vào việc gì đó
/ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/
Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.
/kip ən ˈaɪ ɑːn/
trông chừng, để mắt đến ai/cái gì
/meɪk ə klaʊn ʌv jɔːrˈsɛlf/
Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch
/mjuˈziəm piːs/
vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được
/ɑːn ˈiːzi strit/
Sống sung sướng, không lo tiền bạc hoặc khó khăn
/ˈoʊpən ʌp/
Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn
/aʊt əv ˈkærəktər/
không giống tính cách thường ngày
/rɪˈɡɑːrdləs əv/
Bất kể, không quan tâm đến
/rɪˈzʌlt ɪn/
dẫn đến, gây ra cái gì
/ʃuːt tuː feɪm/
Nổi tiếng nhanh chóng
/wɑːtʃ jʊr maʊθ | wɑːtʃ jʊr tʌŋ/
cẩn thận lời nói để không xúc phạm ai