vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được
Định nghĩa (tiếng Anh): something that is very old-fashioned and should no longer be used
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng đượcbe a museum piece
something that is very old-fashioned and should no longer be used
Our television is a museum piece, but it still works.
Tivi của chúng tôi cũ như đồ cổ trong bảo tàng, nhưng nó vẫn hoạt động.
This software is a museum piece compared to modern apps.
Phần mềm này lỗi thời như đồ cổ so với các ứng dụng hiện đại.
S + be + a museum piece
Thường dùng với động từ 'be'
call sth a museum piece
Dùng khi gọi thứ gì đó là lỗi thời
Thường dùng trong văn nói không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết chính thức.
Liên tưởng đến đồ vật trong bảo tàng (museum) đều là những thứ cũ, không còn dùng trong đời sống hàng ngày.
museum piece ↔ museum exhibit
'museum exhibit' là đồ trưng bày trong bảo tàng (trung tính), trong khi 'museum piece' mang nghĩa tiêu cực (lỗi thời, vô dụng)
❌ This phone is museum piece.
✓ This phone is a museum piece.
Quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít.
❌ He called the car as a museum piece.
✓ He called the car a museum piece.
Không dùng 'as' sau 'call' khi gọi ai/cái gì là gì.
Là cụm từ chỉ vật lỗi thời, cũ kỹ đến mức chỉ nên trưng bày trong bảo tàng chứ không dùng nữa.
'antique' là đồ cổ có giá trị, có thể được sưu tầm, trong khi 'museum piece' là đồ cũ kỹ, vô dụng, không còn phù hợp.
Dùng trong văn nói không trang trọng, thường mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng.