xuất hiện, nảy sinh
Định nghĩa (tiếng Anh): to start to exist
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt đầu tồn tại, xuất hiệncome along
to start to exist or appear
When cable and satellite TV came along, this all changed.
Khi truyền hình cáp và vệ tinh xuất hiện, mọi thứ đều thay đổi.
The internet came along in the 1990s and revolutionized communication.
Internet xuất hiện vào những năm 1990 và cách mạng hóa việc giao tiếp.
2. đi cùng, theo cùng aicome along (with sb)
to go somewhere with someone
Can I come along with you to the party?
Tôi có thể đi cùng bạn đến bữa tiệc không?
She asked if she could come along.
Cô ấy hỏi liệu cô có thể đi cùng không.
3. tiến bộ, cải thiệncome along
to make progress
How is your project coming along?
Dự án của bạn tiến triển thế nào rồi?
His English is coming along nicely.
Tiếng Anh của anh ấy tiến bộ tốt.
come along
Dạng cơ bản, không tân ngữ (nghĩa 1 và 3).
come along with sb
Dùng khi đi cùng ai đó (nghĩa 2).
Dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa 1 (xuất hiện) thường dùng cho sự vật/sự việc mới. Nghĩa 2 (đi cùng) thường dùng trong lời mời hoặc yêu cầu. Nghĩa 3 (tiến bộ) thường dùng trong câu hỏi.
Liên tưởng 'along' = dọc theo, 'come along' = đến dọc theo thời gian (xuất hiện) hoặc không gian (đi cùng). Hình ảnh: một phát minh mới 'đi dọc' theo dòng thời gian để xuất hiện.
come along ↔ get along
'come along' = xuất hiện/đi cùng/tiến bộ; 'get along' = hòa thuận (vd: get along with sb) hoặc quản lý (vd: get along without sth).
❌ The idea came along by him.
✓ The idea came to him.
Không dùng 'come along' với nghĩa 'nảy ra ý tưởng'. Dùng 'come to sb' (ý tưởng đến với ai).
❌ She came along the new job easily.
✓ She came along well in her new job.
'come along' với nghĩa tiến bộ KHÔNG đi với tân ngữ trực tiếp. Dùng 'come along well/in sth' (vd: in her new job).
'come along' có 3 nghĩa chính: (1) xuất hiện, (2) đi cùng ai, (3) tiến bộ. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
'come along' có nghĩa xuất hiện/đi cùng/tiến bộ; 'get along' có nghĩa hòa thuận (vd: get along with sb) hoặc quản lý (vd: get along without sth).
Chỉ dùng với tân ngữ khi có nghĩa 'đi cùng ai' (vd: come along with me). Các nghĩa khác KHÔNG dùng tân ngữ trực tiếp.