学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Come along là gì?

come along/kʌm əˈlɔːŋ/(verb)

xuất hiện, nảy sinh

Định nghĩa (tiếng Anh): to start to exist

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 13Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Của Nhóm - Chuẩn Bị Phòng Khi Với In Case
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come along"

  1. 1. bắt đầu tồn tại, xuất hiệncome along

    to start to exist or appear

    • When cable and satellite TV came along, this all changed.

      Khi truyền hình cáp và vệ tinh xuất hiện, mọi thứ đều thay đổi.

    • The internet came along in the 1990s and revolutionized communication.

      Internet xuất hiện vào những năm 1990 và cách mạng hóa việc giao tiếp.

  2. 2. đi cùng, theo cùng aicome along (with sb)

    to go somewhere with someone

    • Can I come along with you to the party?

      Tôi có thể đi cùng bạn đến bữa tiệc không?

    • She asked if she could come along.

      Cô ấy hỏi liệu cô có thể đi cùng không.

  3. 3. tiến bộ, cải thiệncome along

    to make progress

    • How is your project coming along?

      Dự án của bạn tiến triển thế nào rồi?

    • His English is coming along nicely.

      Tiếng Anh của anh ấy tiến bộ tốt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • come along

    Dạng cơ bản, không tân ngữ (nghĩa 1 và 3).

  • come along with sb

    Dùng khi đi cùng ai đó (nghĩa 2).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. Nghĩa 1 (xuất hiện) thường dùng cho sự vật/sự việc mới. Nghĩa 2 (đi cùng) thường dùng trong lời mời hoặc yêu cầu. Nghĩa 3 (tiến bộ) thường dùng trong câu hỏi.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'along' = dọc theo, 'come along' = đến dọc theo thời gian (xuất hiện) hoặc không gian (đi cùng). Hình ảnh: một phát minh mới 'đi dọc' theo dòng thời gian để xuất hiện.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come along ↔ get along

    'come along' = xuất hiện/đi cùng/tiến bộ; 'get along' = hòa thuận (vd: get along with sb) hoặc quản lý (vd: get along without sth).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The idea came along by him.

    ✓ The idea came to him.

    Không dùng 'come along' với nghĩa 'nảy ra ý tưởng'. Dùng 'come to sb' (ý tưởng đến với ai).

  • ❌ She came along the new job easily.

    ✓ She came along well in her new job.

    'come along' với nghĩa tiến bộ KHÔNG đi với tân ngữ trực tiếp. Dùng 'come along well/in sth' (vd: in her new job).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • appear — chỉ nghĩa xuất hiện, không có nghĩa đi cùng hay tiến bộ.
  • progress — chỉ nghĩa tiến bộ, là danh từ; 'come along' là động từ.
  • accompany — trang trọng hơn, nghĩa đi cùng, nhưng không có nghĩa xuất hiện hay tiến bộ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • disappear — ngược với nghĩa xuất hiện.

🔗 Cụm hay đi kèm

come along at the right timecome along with a friendcome along nicelycome along slowly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Một ý tưởng mới đã xuất hiện trong cuộc họp sáng nay.
  2. Cô ấy không ngờ rằng cơ hội như vậy lại nảy sinh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›come along có những nghĩa nào?

'come along' có 3 nghĩa chính: (1) xuất hiện, (2) đi cùng ai, (3) tiến bộ. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

›come along và get along khác nhau thế nào?

'come along' có nghĩa xuất hiện/đi cùng/tiến bộ; 'get along' có nghĩa hòa thuận (vd: get along with sb) hoặc quản lý (vd: get along without sth).

›come along có thể dùng với tân ngữ không?

Chỉ dùng với tân ngữ khi có nghĩa 'đi cùng ai' (vd: come along with me). Các nghĩa khác KHÔNG dùng tân ngữ trực tiếp.

🧩 Cụm từ liên quan

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

museum piece

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Entertainment