学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Engage in là gì?

engage in sth/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/(verb)

Tham gia vào việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to take part in something; to make somebody take part in something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 34Chạy Bộ Buổi Sáng Trước Giờ Làm - Nói Việc Lẽ Ra Phải Làm Từ Lâu Với It's High/About Time
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "engage in"

  1. 1. Tham gia vào hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đóengage in + N/Noun Phrase

    to take part in an activity, event, or process

    • She engages in volunteer work every weekend.

      Cô ấy tham gia công việc tình nguyện mỗi cuối tuần.

    • The company was accused of engaging in illegal trade practices.

      Công ty bị buộc tội tham gia vào các hoạt động thương mại bất hợp pháp.

  2. 2. Lôi kéo ai đó tham gia vào việc gì(cause/encourage sb to) engage in + N

    to involve someone in an activity

    • The teacher tried to engage the students in a group discussion.

      Giáo viên cố gắng lôi kéo học sinh tham gia thảo luận nhóm.

    • He convinced me to engage in his new business venture.

      Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia vào dự án kinh doanh mới của anh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + engage in + N/Noun Phrase

    Chủ ngữ + engage in + danh từ/ cụm danh từ chỉ hoạt động

  • S + be engaged in + N/V-ing

    Dạng bị động hoặc tiếp diễn: đang tham gia vào việc gì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi với danh từ chỉ hoạt động (như *discussion*, *project*, *conversation*). Không dùng với đại từ đứng giữa (không bao giờ là *engage it in*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung *engage* như 'gài' bản thân vào một hoạt động nào đó (giống như gài một chiếc răng vào bánh răng). *In* chỉ hướng vào bên trong hoạt động.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • engage in ↔ engage with

    *engage in* là tham gia vào hoạt động; *engage with* là tương tác với ai/cái gì (vd: engage with customers)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She engaged in it last year.

    ✓ She engaged in the project last year.

    Không bao giờ tách *engage in* với đại từ (*it*). Phải dùng danh từ đầy đủ.

  • ❌ He engages in to help the community.

    ✓ He engages in helping the community.

    Sau *engage in* là danh từ/động từ thêm -ing, KHÔNG có *to*.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • participate in — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh sự tham gia chung mà không nhất thiết có vai trò chủ động
  • take part in — Tương tự *participate in*, thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện, hoạt động nhóm
  • be involved in — Nhấn mạnh sự dính líu, có thể mang nghĩa tiêu cực (vd: dính líu vào scandal)

↔️ Từ trái nghĩa

  • avoid — Tránh tham gia vào việc gì đó
  • refrain from — Kiềm chế không tham gia (thường dùng trong lệnh cấm)

🔗 Cụm hay đi kèm

engage in a conversationengage in physical activityengage in a debateengage in criminal behavior

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy thích tham gia vào các hoạt động tình nguyện vào cuối tuần.
  2. Bạn có muốn tham gia vào cuộc thi viết luận này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"engage in" đi với giới từ gì?

"Engage in" đã bao gồm giới từ *in*. Không thêm giới từ nào khác sau nó.

›"engage in" khác "participate in" thế nào?

"Engage in" nhấn mạnh sự chủ động tham gia, còn "participate in" mang nghĩa chung hơn, có thể chỉ là tham dự mà không nhất thiết đóng góp tích cực.

›"engage in" có thể dùng với động từ nguyên thể không?

Không. Sau "engage in" phải là danh từ hoặc V-ing (vd: engage in *swimming*).

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

#Culture#Health#Entertainment