Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
14 cụm từ
/əˈdæpt tuː/
Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới
/bi ˈhɪstəri/
đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết
/breɪk wɪθ trəˈdɪʃən/
phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống
/tʃeɪndʒ hændz/
Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
/ˈkʌltʃər ʃɑːk/
Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.
/ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/
Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/
Tham gia vào việc gì đó
/fɔːrs ˌsʌmθɪŋ ˈɑːn ˌsʌmwʌn/
Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.
/ɪˈmɜːrs ɪn/
Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì
/lɝn frʌm/
Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.
/ˈmɛni muːnz əˈɡoʊ/
Cách đây rất lâu, từ lâu lắm rồi
/θæŋk jʊr ˈlʌki stɑːrz/
Cảm thấy may mắn và biết ơn về điều gì đó
/juθ ˈkʌltʃɚ/
Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.