学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Learn from là gì?

learn from sb/st/lɝn frʌm/(verb)

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

Định nghĩa (tiếng Anh): To learn something from the experience of someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 16Ngày Bão Ở Toronto - Nói Về Thời Tiết Và Điều Không Chịu Nổi Với Can't Stand + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "learn from"

  1. 1. Rút ra bài học hoặc kinh nghiệm từ ai đó hoặc điều gì đó.learn from + sb/st

    To gain knowledge or experience from someone or something.

    • You should learn from your mistakes to avoid repeating them.

      Bạn nên học hỏi từ những lỗi của mình để tránh lặp lại chúng.

    • She learned a lot from her grandmother’s wisdom.

      Cô ấy đã học được nhiều điều từ sự khôn ngoan của bà mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • learn from + sb/st

    Tân ngữ là người hoặc sự vật mang lại bài học.

  • learn + st + from + sb/st

    Dùng khi muốn nhấn mạnh điều học được (st) từ nguồn (sb/st).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này được dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài luận. 'Learn from' luôn đi kèm tân ngữ (sb/st) và không bao giờ tách rời. Không dùng 'learn from' khi muốn nói học một kỹ năng cụ thể (dùng 'learn to do st' thay vì).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'from' như là nguồn gốc: bạn học (learn) từ (from) một nguồn cụ thể, giống như uống nước từ (from) một cái cốc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • learn from ↔ learn about

    'Learn from' là học từ kinh nghiệm/trải nghiệm; 'learn about' là tìm hiểu thông tin về cái gì (không nhất thiết áp dụng).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I learned many things from.

    ✓ I learned many things from her.

    'Learn from' bắt buộc phải có tân ngữ (sb/st) đi sau.

  • ❌ She learns from her teacher English.

    ✓ She learns English from her teacher.

    Sai thứ tự: tân ngữ trực tiếp (English) phải đứng trước 'from + sb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take lessons from — Nhấn mạnh việc rút ra bài học, thường mang sắc thái nghiêm túc hơn.
  • gain knowledge from — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Là việc phớt lờ, không học hỏi từ kinh nghiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn from experiencelearn from mistakeslearn from the pastlearn from others

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi học hỏi được rất nhiều từ cô ấy.
  2. Bạn có thể học hỏi từ những sai lầm của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Learn from là gì?

Learn from nghĩa là học hỏi, rút kinh nghiệm từ ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'We should learn from history.' (Chúng ta nên học hỏi từ lịch sử.)

›Learn from đi với giới từ gì?

'Learn from' đã là một cụm hoàn chỉnh với giới từ 'from'. Không thêm giới từ nào khác.

›Learn from và learn about khác nhau thế nào?

'Learn from' là học từ kinh nghiệm/trải nghiệm; 'learn about' là biết thêm thông tin về cái gì. Ví dụ: 'I learned about Vietnam from a book.' (Tôi biết về Việt Nam qua một cuốn sách.)

🧩 Cụm từ liên quan

adapt to sth / adapt oneself to sth

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

#Culture