Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to start to live or behave differently than before
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.change one’s ways
to start behaving in a better or more acceptable manner
He was in trouble with the police as a teenager, but now he has completely changed his ways.
Anh ấy từng gặp rắc rối với cảnh sát khi còn thiếu niên, nhưng giờ anh ấy đã hoàn toàn thay đổi cách sống.
After the accident, she decided to change her ways and live more responsibly.
Sau tai nạn, cô ấy quyết định thay đổi cách sống và sống có trách nhiệm hơn.
S + change(s) + one’s ways
Chủ ngữ là người thay đổi, không dùng với tân ngữ trực tiếp.
S + have/has + changed + one’s ways
Dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự cải thiện đạo đức, lối sống. Không dùng với vật thể (chỉ người). Thường đi kèm với trạng từ như 'completely', 'totally'.
Hình dung một người trước đây hư hỏng (ways = con đường xấu) giờ đổi sang con đường tốt hơn. 'Change' là động từ, 'ways' là lối sống.
change one’s ways ↔ change one’s mind
Thay đổi ý kiến (về quyết định), không phải thay đổi lối sống.
❌ He changed his ways to be good.
✓ He changed his ways.
Không thêm 'to be good' vì 'change one’s ways' đã ngụ ý sự cải thiện.
❌ She changed the ways of her brother.
✓ She helped her brother change his ways.
Không thể 'change the ways' của người khác trực tiếp; phải dùng cấu trúc gián tiếp.
Cụm này không đi kèm giới từ. Dùng trực tiếp: 'change one’s ways' (không có 'to', 'for', v.v.).
Cả hai đều nghĩa là thay đổi lối sống, nhưng 'turn over a new leaf' nhấn mạnh việc bắt đầu lại từ đầu, còn 'change one’s ways' chung chung hơn.
Có, cụm này mang sắc thái trung lập, phù hợp cả văn nói và viết trang trọng.