Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
14 cụm từ
/eɪ fɔːr ˈɛfɚt/
công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công
/biː ˈsuːtəbəl fɔːr/
Phù hợp với
/tʃeɪndʒ wʌnz weɪz/
Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.
/drɑp aʊt/
Bỏ học giữa chừng
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì
/ɡɛt əˈweɪ/
Đi nghỉ, trốn khỏi công việc hoặc cuộc sống thường nhật.
/ɡɛt ɪn ðə swɪŋ əv/
làm quen và hòa nhập vào việc gì đó
/hɪt ðə heɪ/
đi ngủ, lên giường ngủ
/kɪk aʊt/
đuổi ai ra khỏi nơi nào đó
/lɝːn wʌnz ˈlɛsən/
Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.
/lɜːrn tuː lɪv wɪθ/
chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi
/muːv wɪθ ðə taɪmz/
Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.
/pæs wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/
đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắc
/wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/
Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao