công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công
Định nghĩa (tiếng Anh): recognizing that someone tried hard to accomplish something although they might not have been successful
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. công nhận sự cố gắng, nỗ lực của ai đó dù họ không thành cônggive sb A for effort
to acknowledge someone's hard work or attempt, even if they failed
His scheme wasn't successful, but I'd give him A for effort.
Kế hoạch của anh ấy không thành công, nhưng tôi vẫn công nhận sự cố gắng của anh.
She didn’t win the competition, but A for effort!
Cô ấy không thắng cuộc thi, nhưng phải công nhận cô đã rất cố gắng!
give [sb] A for effort
Thường dùng với động từ 'give' và tân ngữ là người được công nhận
[A for effort] + (!)
Dùng độc lập như câu cảm thán
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. 'A' viết hoa vì là điểm A (hệ thống chấm điểm ở Mỹ). Không dùng với 'an' hay 'a' thường.
Hình dung thầy giáo chấm bài: dù bài làm không đúng, nhưng thấy học trò cố gắng nên cho điểm A về sự nỗ lực.
a for effort ↔ an A for effort
sai vì 'A' luôn viết hoa và không dùng mạo từ 'an' trong cụm này
❌ I give him an A for effort.
✓ I give him A for effort.
Sai vì không dùng mạo từ 'an' trước 'A' (A là chữ cái, đọc là /eɪ/).
❌ She deserves a for effort.
✓ She deserves an A for effort.
Sai vì thiếu mạo từ 'an' khi 'A' đứng một mình (không trong cụm cố định).
A for effort là thành ngữ công nhận sự cố gắng của ai đó, dù họ không đạt được kết quả mong muốn.
Có, 'A' luôn viết hoa vì đây là điểm A trong hệ thống chấm điểm.
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'credit for trying'.