学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

A for effort là gì?

A for effort/eɪ fɔːr ˈɛfɚt/(phrase)

công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công

Định nghĩa (tiếng Anh): recognizing that someone tried hard to accomplish something although they might not have been successful

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 17Chuyện Mua Hàng Ngày Xưa - Kể Thói Quen Trong Quá Khứ Với Would + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a for effort"

  1. 1. công nhận sự cố gắng, nỗ lực của ai đó dù họ không thành cônggive sb A for effort

    to acknowledge someone's hard work or attempt, even if they failed

    • His scheme wasn't successful, but I'd give him A for effort.

      Kế hoạch của anh ấy không thành công, nhưng tôi vẫn công nhận sự cố gắng của anh.

    • She didn’t win the competition, but A for effort!

      Cô ấy không thắng cuộc thi, nhưng phải công nhận cô đã rất cố gắng!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • give [sb] A for effort

    Thường dùng với động từ 'give' và tân ngữ là người được công nhận

  • [A for effort] + (!)

    Dùng độc lập như câu cảm thán

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. 'A' viết hoa vì là điểm A (hệ thống chấm điểm ở Mỹ). Không dùng với 'an' hay 'a' thường.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung thầy giáo chấm bài: dù bài làm không đúng, nhưng thấy học trò cố gắng nên cho điểm A về sự nỗ lực.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • a for effort ↔ an A for effort

    sai vì 'A' luôn viết hoa và không dùng mạo từ 'an' trong cụm này

Lỗi thường gặp

  • ❌ I give him an A for effort.

    ✓ I give him A for effort.

    Sai vì không dùng mạo từ 'an' trước 'A' (A là chữ cái, đọc là /eɪ/).

  • ❌ She deserves a for effort.

    ✓ She deserves an A for effort.

    Sai vì thiếu mạo từ 'an' khi 'A' đứng một mình (không trong cụm cố định).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • credit for trying — cũng công nhận nỗ lực, nhưng ít mang sắc thái đánh giá (không dùng điểm A)
  • props to sb — thán phục ai đó (thông tục, dùng trong văn nói)

🔗 Cụm hay đi kèm

give someone A for effortA for effort but...deserve A for effortA for effort, not for results

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không đạt giải nhất, nhưng cô giáo vẫn cho tôi A for effort.
  2. Dù bài thi của anh ấy không hoàn hảo, nhưng thầy khen anh ấy A for effort.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›A for effort là gì?

A for effort là thành ngữ công nhận sự cố gắng của ai đó, dù họ không đạt được kết quả mong muốn.

›A for effort có viết hoa A không?

Có, 'A' luôn viết hoa vì đây là điểm A trong hệ thống chấm điểm.

›A for effort dùng trong văn viết trang trọng được không?

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'credit for trying'.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

#Education