Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.
Định nghĩa (tiếng Anh): to change the way you think and behave according to changes in society
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thích nghi với những thay đổi trong xã hội, công nghệ hoặc xu hướng.move with the times
To adapt to changes in society, technology, or trends.
The company needs to move with the times and adopt digital tools.
Công ty cần thay đổi để theo kịp thời đại và áp dụng các công cụ số.
Older generations sometimes struggle to move with the times.
Những thế hệ cũ đôi khi gặp khó khăn trong việc thích nghi với thời đại mới.
move with the times
Thường đứng một mình sau chủ ngữ (vd: 'She moves with the times').
need to/have to move with the times
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.
Dùng trong văn viết và nói, thường mang sắc thái khuyên nhủ hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không dùng trong tình huống quá trang trọng. Thường đi kèm với động từ khuyết thiếu (need to, should, must).
Hình dung 'times' (thời đại) như một dòng sông đang chảy, và 'move with' nghĩa là 'đi theo dòng chảy' đó thay vì đứng yên.
move with the times ↔ move with the time
SAI. Luôn dùng 'the times' (số nhiều) vì đề cập đến sự thay đổi của THỜI ĐẠI (nhiều khía cạnh).
❌ She moves with the time.
✓ She moves with the times.
'Times' luôn ở dạng số nhiều (the times) trong cụm này.
❌ We should move with the times our company.
✓ Our company should move with the times.
Cụm 'move with the times' không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Nếu muốn đề cập đến đối tượng, dùng cấu trúc chủ động (vd: 'Our company...').
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc đầy đủ là 'move with the times'.
"Move with" nhấn mạnh hành động CHỦ ĐỘNG thích nghi, trong khi 'keep up with' có thể mang nghĩa bị động hơn (cố gắng theo kịp).
Có thể, nhưng ít phổ biến. Trong văn học thuật, nên dùng các cụm như 'adapt to societal changes' để trang trọng hơn.