学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Get in the swing of là gì?

get in/into the swing of sth/ɡɛt ɪn ðə swɪŋ əv/(verb)

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to get used to an activity or a situation and become fully involved in it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get in the swing of"

  1. 1. dần quen và tham gia đầy đủ vào một hoạt động hoặc tình huốngget in/into the swing of + N/V-ing

    to get used to an activity or situation and become fully involved in it

    • It took me a few weeks to get into the swing of my new job.

      Tôi mất vài tuần để làm quen và hòa nhập vào công việc mới.

    • After a month in the new city, she finally got in the swing of things.

      Sau một tháng ở thành phố mới, cuối cùng cô ấy cũng đã hòa nhập vào nhịp sống nơi đây.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + get/got + in/into the swing of + [noun/gerund]

    Thường dùng với giới từ 'of' + danh từ hoặc V-ing. Có thể dùng 'in' hoặc 'into' mà không thay đổi nghĩa.

  • get in the swing of things

    Cấu trúc cố định khi nói chung về hòa nhập vào nhịp sống hoặc công việc mới.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả quá trình thích nghi và trở nên thành thạo hoặc thoải mái với một hoạt động, công việc hoặc môi trường mới. Thường dùng trong bối cảnh tích cực, nhấn mạnh sự tiến bộ theo thời gian.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc đu (swing) đang đung đưa: lúc đầu bạn còn lúng túng, nhưng sau khi 'vào nhịp' (get in the swing), bạn có thể đu nhịp nhàng và thú vị.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get in the swing of ↔ get out of the swing of

    ngược lại, có nghĩa là mất đi sự quen thuộc hoặc nhịp điệu với công việc/hoạt động nào đó

Lỗi thường gặp

  • ❌ I’m getting in the swing of to work here.

    ✓ I’m getting in the swing of working here.

    Sau 'of' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.

  • ❌ She got in the swing of the new job quickly.

    ✓ She got into the swing of the new job quickly.

    Mặc dù 'in' và 'into' đều đúng, nhưng trong trường hợp này, 'into' tự nhiên hơn khi nói về việc bắt đầu hòa nhập.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get the hang of — cũng có nghĩa là làm quen với việc gì, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hiểu cách làm hơn là hòa nhập
  • settle into — nhấn mạnh sự ổn định sau khi thích nghi, trong khi 'get in the swing of' nhấn mạnh quá trình hòa nhập

🔗 Cụm hay đi kèm

get into the swing of workget in the swing of thingsget into the swing of a new routine

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang dần làm quen với công việc mới.
  2. Sau hai tuần, cô ấy đã hòa nhập với cuộc sống ở trường đại học.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get in the swing of" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là làm quen và hòa nhập vào một hoạt động, công việc hoặc tình huống mới, trở nên thoải mái và thành thạo với nó.

›"get in the swing of" đi với giới từ gì?

Cụm từ này luôn đi với giới từ 'of' + danh từ/V-ing. Bạn có thể dùng 'in' hoặc 'into' trước 'the swing of'.

›"get in the swing of" khác "get used to" thế nào?

'Get in the swing of' nhấn mạnh việc hòa nhập và tham gia đầy đủ, trong khi 'get used to' chỉ sự quen thuộc đơn thuần.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

#Education