làm quen và hòa nhập vào việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to get used to an activity or a situation and become fully involved in it
1. dần quen và tham gia đầy đủ vào một hoạt động hoặc tình huốngget in/into the swing of + N/V-ing
to get used to an activity or situation and become fully involved in it
It took me a few weeks to get into the swing of my new job.
Tôi mất vài tuần để làm quen và hòa nhập vào công việc mới.
After a month in the new city, she finally got in the swing of things.
Sau một tháng ở thành phố mới, cuối cùng cô ấy cũng đã hòa nhập vào nhịp sống nơi đây.
[Subject] + get/got + in/into the swing of + [noun/gerund]
Thường dùng với giới từ 'of' + danh từ hoặc V-ing. Có thể dùng 'in' hoặc 'into' mà không thay đổi nghĩa.
get in the swing of things
Cấu trúc cố định khi nói chung về hòa nhập vào nhịp sống hoặc công việc mới.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn diễn tả quá trình thích nghi và trở nên thành thạo hoặc thoải mái với một hoạt động, công việc hoặc môi trường mới. Thường dùng trong bối cảnh tích cực, nhấn mạnh sự tiến bộ theo thời gian.
Hình dung một chiếc đu (swing) đang đung đưa: lúc đầu bạn còn lúng túng, nhưng sau khi 'vào nhịp' (get in the swing), bạn có thể đu nhịp nhàng và thú vị.
get in the swing of ↔ get out of the swing of
ngược lại, có nghĩa là mất đi sự quen thuộc hoặc nhịp điệu với công việc/hoạt động nào đó
❌ I’m getting in the swing of to work here.
✓ I’m getting in the swing of working here.
Sau 'of' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.
❌ She got in the swing of the new job quickly.
✓ She got into the swing of the new job quickly.
Mặc dù 'in' và 'into' đều đúng, nhưng trong trường hợp này, 'into' tự nhiên hơn khi nói về việc bắt đầu hòa nhập.
Cụm từ này có nghĩa là làm quen và hòa nhập vào một hoạt động, công việc hoặc tình huống mới, trở nên thoải mái và thành thạo với nó.
Cụm từ này luôn đi với giới từ 'of' + danh từ/V-ing. Bạn có thể dùng 'in' hoặc 'into' trước 'the swing of'.
'Get in the swing of' nhấn mạnh việc hòa nhập và tham gia đầy đủ, trong khi 'get used to' chỉ sự quen thuộc đơn thuần.