chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi
Định nghĩa (tiếng Anh): to accept a new but unpleasant situation that you cannot change
1. chấp nhận sống chung với tình huống khó khăn không thể thay đổilearn to live with + sth
to accept an unpleasant situation that cannot be changed
It’s hard not having him around but I’ve learned to live with it.
Thật khó khi không có anh ấy bên cạnh, nhưng tôi đã học cách chấp nhận sống với điều đó.
After the accident, she had to learn to live with her disability.
Sau tai nạn, cô ấy phải học cách chấp nhận sống với khuyết tật của mình.
learn to live with + N/N-phrase
Dùng trực tiếp với tân ngữ sau 'with'.
have to learn to live with + sth
Dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, khi nói về việc chấp nhận những khó khăn lâu dài. 'Live with' không tách được.
Hình dung 'live with' như 'sống cùng' một người bạn khó tính: bạn không thể thay đổi họ, chỉ có thể chấp nhận và sống chung.
❌ She learned to live it with her pain.
✓ She learned to live with her pain.
Sai trật tự: 'with' phải đứng sau 'live', không tách 'live' và 'with' bằng tân ngữ.
Luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'by'.
'Learn to live with' nhấn mạnh quá trình thích nghi, còn 'accept' chỉ là chấp nhận đơn thuần.
Có, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chia sẻ cảm xúc.