学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Learn to live with là gì?

learn to live with sth/lɜːrn tuː lɪv wɪθ/(verb)

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept a new but unpleasant situation that you cannot change

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "learn to live with"

  1. 1. chấp nhận sống chung với tình huống khó khăn không thể thay đổilearn to live with + sth

    to accept an unpleasant situation that cannot be changed

    • It’s hard not having him around but I’ve learned to live with it.

      Thật khó khi không có anh ấy bên cạnh, nhưng tôi đã học cách chấp nhận sống với điều đó.

    • After the accident, she had to learn to live with her disability.

      Sau tai nạn, cô ấy phải học cách chấp nhận sống với khuyết tật của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • learn to live with + N/N-phrase

    Dùng trực tiếp với tân ngữ sau 'with'.

  • have to learn to live with + sth

    Dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, khi nói về việc chấp nhận những khó khăn lâu dài. 'Live with' không tách được.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'live with' như 'sống cùng' một người bạn khó tính: bạn không thể thay đổi họ, chỉ có thể chấp nhận và sống chung.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She learned to live it with her pain.

    ✓ She learned to live with her pain.

    Sai trật tự: 'with' phải đứng sau 'live', không tách 'live' và 'with' bằng tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • accept — gần nghĩa, nhưng 'learn to live with' nhấn mạnh quá trình thích nghi.
  • come to terms with — tương tự, nhưng có sắc thái chính thức hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn to live with the painlearn to live with a disabilitylearn to live with the consequenceslearn to live with uncertainty

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau tai nạn, anh ấy đã học cách chấp nhận sống chung với những cơn đau mãn tính.
  2. Chúng ta phải học cách sống chung với biến đổi khí hậu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›learn to live with đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'by'.

›learn to live with khác accept thế nào?

'Learn to live with' nhấn mạnh quá trình thích nghi, còn 'accept' chỉ là chấp nhận đơn thuần.

›learn to live with dùng trong văn nói hàng ngày được không?

Có, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chia sẻ cảm xúc.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

A for effort

công nhận sự cố gắng, dù kết quả không thành công

#Education