đi ngủ, lên giường ngủ
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to go to bed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đi ngủ, thường là sớm hoặc sau một ngày mệt mỏihit the hay
to go to bed, especially early or after a tiring day
I have an early meeting tomorrow, so I’ll hit the hay now.
Tôi có cuộc họp sớm ngày mai, nên tôi sẽ đi ngủ bây giờ.
After a long day at work, all I want to do is hit the hay.
Sau một ngày làm việc dài, điều tôi muốn làm nhất là đi ngủ.
[Subject] + hit/hits/hit/will hit + the hay
Dùng với các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn. Thường không có tân ngữ đi kèm.
Cụm từ thông dụng trong văn nói, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Có sắc thái thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc đi ngủ sớm hoặc sau một ngày mệt mỏi.
Liêu tưởng đến hình ảnh một người mệt mỏi 'đập' (hit) vào đống cỏ khô (hay) để ngủ, gợi sự thoải mái và nghỉ ngơi.
❌ I hit the hay at 10 PM yesterday night.
✓ I hit the hay at 10 PM last night.
Không dùng 'yesterday night' mà dùng 'last night' là đúng ngữ pháp. 'Yesterday night' tuy hiểu được nhưng không tự nhiên trong tiếng Anh.
❌ She hitted the hay early.
✓ She hit the hay early.
Quá khứ của 'hit' là 'hit', không phải 'hitted'.
Cụm từ này có nghĩa là đi ngủ, lên giường ngủ, thường dùng trong văn nói với sắc thái thân mật.
Không, cụm từ này mang sắc thái informal, không phù hợp với văn viết trang trọng. Thay vào đó, bạn có thể dùng 'go to bed'.
Cả hai cụm từ đều có nghĩa là đi ngủ và có thể dùng thay thế cho nhau. Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.