学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Hit the hay là gì?

hit the hay/hɪt ðə heɪ/(verb)

đi ngủ, lên giường ngủ

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to go to bed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 44Học Đan Len Ở Câu Lạc Bộ Công Ty - Dự Đoán Khả Năng Với Be Likely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hit the hay"

  1. 1. đi ngủ, thường là sớm hoặc sau một ngày mệt mỏihit the hay

    to go to bed, especially early or after a tiring day

    • I have an early meeting tomorrow, so I’ll hit the hay now.

      Tôi có cuộc họp sớm ngày mai, nên tôi sẽ đi ngủ bây giờ.

    • After a long day at work, all I want to do is hit the hay.

      Sau một ngày làm việc dài, điều tôi muốn làm nhất là đi ngủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + hit/hits/hit/will hit + the hay

    Dùng với các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn. Thường không có tân ngữ đi kèm.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thông dụng trong văn nói, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Có sắc thái thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc đi ngủ sớm hoặc sau một ngày mệt mỏi.

Mẹo nhớ nhanh

Liêu tưởng đến hình ảnh một người mệt mỏi 'đập' (hit) vào đống cỏ khô (hay) để ngủ, gợi sự thoải mái và nghỉ ngơi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I hit the hay at 10 PM yesterday night.

    ✓ I hit the hay at 10 PM last night.

    Không dùng 'yesterday night' mà dùng 'last night' là đúng ngữ pháp. 'Yesterday night' tuy hiểu được nhưng không tự nhiên trong tiếng Anh.

  • ❌ She hitted the hay early.

    ✓ She hit the hay early.

    Quá khứ của 'hit' là 'hit', không phải 'hitted'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • hit the sack — cùng nghĩa, cùng mức độ informal, có thể thay thế hoàn toàn
  • turn in — cũng có nghĩa đi ngủ, nhưng ít informal hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • wake up — ngược lại hoàn toàn, có nghĩa là thức dậy

🔗 Cụm hay đi kèm

hit the hay earlytime to hit the hayhit the hay after [activity]

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi mệt quá, đi ngủ thôi.
  2. Đã muộn rồi, anh nên đi ngủ đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"hit the hay" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là đi ngủ, lên giường ngủ, thường dùng trong văn nói với sắc thái thân mật.

›"hit the hay" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Không, cụm từ này mang sắc thái informal, không phù hợp với văn viết trang trọng. Thay vào đó, bạn có thể dùng 'go to bed'.

›"hit the hay" khác "hit the sack" thế nào?

Cả hai cụm từ đều có nghĩa là đi ngủ và có thể dùng thay thế cho nhau. Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.

🧩 Cụm từ liên quan

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

#Education