学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Pass with flying colors là gì?

pass with flying colors/pæs wɪθ ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/(phrase)

đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắc

Định nghĩa (tiếng Anh): to pass (a test) easily and with a high score

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 31Xin Công Ty Tài Trợ Học Thạc Sĩ - Nhấn Mạnh Hai Ưu Điểm Với Đảo Ngữ Not Only ... But Also
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pass with flying colors"

  1. 1. đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắcpass (sth) with flying colors

    to pass a test or exam easily and with a high score

    • Todd must have studied a long time because he passed the test with flying colors.

      Todd hẳn đã học rất lâu vì anh ấy đậu bài kiểm tra với điểm xuất sắc.

    • She passed her driving test with flying colors on the first try.

      Cô ấy đậu bài thi lái xe với điểm cao ngay lần đầu tiên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + pass + (sth) + with flying colors

    Tân ngữ là kỳ thi, bài kiểm tra (có thể lược bỏ nếu rõ ràng)

  • pass with flying colors + (time/occasion)

    Thêm thời gian hoặc dịp (vd: on the first try)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thi cử, đánh giá. 'Flying colors' luôn đi kèm 'pass' hoặc 'succeed'. Không dùng với động từ khác.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cờ bay phấp phới (flying colors) khi đậu với điểm cao, như lá cờ chiến thắng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pass with flying colors ↔ sail through

    cũng có nghĩa đậu dễ dàng, nhưng nhấn mạnh sự dễ dàng hơn là điểm cao (vd: sail through the exam)

Lỗi thường gặp

  • ❌ He passed with flying color.

    ✓ He passed with flying colors.

    Sai vì 'colors' luôn ở số nhiều trong cụm này.

  • ❌ She passed the exam by flying colors.

    ✓ She passed the exam with flying colors.

    Sai giới từ: dùng 'with' chứ không phải 'by'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pass with distinction — đậu với sự xuất sắc (thường dùng trong hệ thống giáo dục Anh-Mỹ, trang trọng hơn)
  • ace a test — làm bài thi xuất sắc (thông tục, ít trang trọng)

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail miserably — thất bại thảm hại

🔗 Cụm hay đi kèm

pass the test with flying colorspass with flying colors on the first trysucceed with flying colorsgraduate with flying colors

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã thi đại học và pass with flying colors.
  2. Cô ấy pass with flying colors kỳ thi TOEFL.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›pass with flying colors là gì?

Pass with flying colors là đậu (kỳ thi) với điểm xuất sắc, cao hơn mong đợi.

›pass with flying colors có thể dùng với việc khác ngoài thi cử không?

Có thể dùng với bất kỳ thành công xuất sắc nào, nhưng phổ biến nhất vẫn là thi cử.

›flying colors viết số ít hay số nhiều?

Luôn viết 'colors' (số nhiều) trong cụm cố định này.

🧩 Cụm từ liên quan

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

get in/into the swing of sth

làm quen và hòa nhập vào việc gì đó

#Education