đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắc
Định nghĩa (tiếng Anh): to pass (a test) easily and with a high score
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đậu (kỳ thi) với điểm cao, xuất sắcpass (sth) with flying colors
to pass a test or exam easily and with a high score
Todd must have studied a long time because he passed the test with flying colors.
Todd hẳn đã học rất lâu vì anh ấy đậu bài kiểm tra với điểm xuất sắc.
She passed her driving test with flying colors on the first try.
Cô ấy đậu bài thi lái xe với điểm cao ngay lần đầu tiên.
[Subject] + pass + (sth) + with flying colors
Tân ngữ là kỳ thi, bài kiểm tra (có thể lược bỏ nếu rõ ràng)
pass with flying colors + (time/occasion)
Thêm thời gian hoặc dịp (vd: on the first try)
Dùng trong ngữ cảnh thi cử, đánh giá. 'Flying colors' luôn đi kèm 'pass' hoặc 'succeed'. Không dùng với động từ khác.
Hình dung cờ bay phấp phới (flying colors) khi đậu với điểm cao, như lá cờ chiến thắng.
pass with flying colors ↔ sail through
cũng có nghĩa đậu dễ dàng, nhưng nhấn mạnh sự dễ dàng hơn là điểm cao (vd: sail through the exam)
❌ He passed with flying color.
✓ He passed with flying colors.
Sai vì 'colors' luôn ở số nhiều trong cụm này.
❌ She passed the exam by flying colors.
✓ She passed the exam with flying colors.
Sai giới từ: dùng 'with' chứ không phải 'by'.
Pass with flying colors là đậu (kỳ thi) với điểm xuất sắc, cao hơn mong đợi.
Có thể dùng với bất kỳ thành công xuất sắc nào, nhưng phổ biến nhất vẫn là thi cử.
Luôn viết 'colors' (số nhiều) trong cụm cố định này.