学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Fall behind là gì?

fall behind sb/sth/fɔːl bɪˈhaɪnd/(verb)

bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to fail to keep level with somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 22Tình Nguyện Ở Câu Lạc Bộ Việc Làm - Nói Về Áp Dụng Kinh Nghiệm Với Apply Sth To Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall behind"

  1. 1. không theo kịp tiến độ, tốc độ của người khác hoặc kế hoạchfall behind + sb/sth

    to fail to keep up with someone or something

    • If you don’t study, you’ll probably fall behind the class.

      Nếu không học, bạn sẽ bị tụt lại phía sau lớp.

    • The company fell behind its competitors due to poor management.

      Công ty bị tụt lại phía sau các đối thủ vì quản lý kém.

  2. 2. chậm trả nợ, không hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng hạnfall behind with + payments/bills

    to fail to make payments on time

    • He fell behind with his mortgage payments.

      Anh ấy bị chậm trả khoản vay thế chấp.

    • Many students fall behind with their tuition fees.

      Nhiều sinh viên bị chậm trả học phí.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fall behind + sb/sth

    Dùng khi so sánh trực tiếp với ai/cái gì

  • fall behind with + sth

    Dùng cho nghĩa chậm trễ trong việc trả tiền hoặc hoàn thành nhiệm vụ

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong học tập, công việc, hoặc tài chính để chỉ việc không theo kịp. Không bao giờ tách 'fall' và 'behind'. Có thể dùng ở các thì: falls behind, fell behind, fallen behind.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cuộc đua: bạn 'fall' (ngã) xuống và bị 'behind' (phía sau) người khác. 'Behind' là vị trí sau lưng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall behind ↔ fall back

    'fall back' có nghĩa rút lui (quân sự) hoặc quay lại phương án dự phòng, không liên quan đến tụt lại phía sau

Lỗi thường gặp

  • ❌ She fell it behind in her studies.

    ✓ She fell behind in her studies.

    'fall behind' là phrasal verb không tách, không có tân ngữ trực tiếp ở giữa.

  • ❌ He is falling behind of the schedule.

    ✓ He is falling behind the schedule.

    Không dùng giới từ 'of' sau 'fall behind'. Cấu trúc đúng là fall behind + sb/sth.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lag behind — giống nghĩa nhưng nhấn mạnh sự chậm trễ kéo dài, thường dùng trong kinh tế hoặc công nghệ
  • get left behind — bị bỏ lại phía sau, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc giáo dục

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep up — theo kịp, ngược với fall behind
  • catch up — đuổi kịp sau khi bị tụt lại

🔗 Cụm hay đi kèm

fall behind in classfall behind schedulefall behind with paymentsfall behind competitors

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị tụt lại phía sau trong cuộc đua.
  2. Anh ấy bị tụt lại phía sau lớp học.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fall behind" đi với giới từ gì?

"fall behind" không đi với giới từ nào. Cấu trúc là fall behind + sb/sth.

›"fall behind" khác "lag behind" thế nào?

"fall behind" nhấn mạnh hành động tụt lại, còn "lag behind" nhấn mạnh trạng thái chậm trễ kéo dài.

›Có thể dùng "fall behind" cho việc chậm trễ trong công việc không?

Có, ví dụ: 'The project is falling behind schedule' (Dự án bị chậm tiến độ).

🧩 Cụm từ liên quan

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

#Education