bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to fail to keep level with somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. không theo kịp tiến độ, tốc độ của người khác hoặc kế hoạchfall behind + sb/sth
to fail to keep up with someone or something
If you don’t study, you’ll probably fall behind the class.
Nếu không học, bạn sẽ bị tụt lại phía sau lớp.
The company fell behind its competitors due to poor management.
Công ty bị tụt lại phía sau các đối thủ vì quản lý kém.
2. chậm trả nợ, không hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng hạnfall behind with + payments/bills
to fail to make payments on time
He fell behind with his mortgage payments.
Anh ấy bị chậm trả khoản vay thế chấp.
Many students fall behind with their tuition fees.
Nhiều sinh viên bị chậm trả học phí.
fall behind + sb/sth
Dùng khi so sánh trực tiếp với ai/cái gì
fall behind with + sth
Dùng cho nghĩa chậm trễ trong việc trả tiền hoặc hoàn thành nhiệm vụ
🔗 Không tách được
Thường dùng trong học tập, công việc, hoặc tài chính để chỉ việc không theo kịp. Không bao giờ tách 'fall' và 'behind'. Có thể dùng ở các thì: falls behind, fell behind, fallen behind.
Hình dung cuộc đua: bạn 'fall' (ngã) xuống và bị 'behind' (phía sau) người khác. 'Behind' là vị trí sau lưng.
fall behind ↔ fall back
'fall back' có nghĩa rút lui (quân sự) hoặc quay lại phương án dự phòng, không liên quan đến tụt lại phía sau
❌ She fell it behind in her studies.
✓ She fell behind in her studies.
'fall behind' là phrasal verb không tách, không có tân ngữ trực tiếp ở giữa.
❌ He is falling behind of the schedule.
✓ He is falling behind the schedule.
Không dùng giới từ 'of' sau 'fall behind'. Cấu trúc đúng là fall behind + sb/sth.
"fall behind" không đi với giới từ nào. Cấu trúc là fall behind + sb/sth.
"fall behind" nhấn mạnh hành động tụt lại, còn "lag behind" nhấn mạnh trạng thái chậm trễ kéo dài.
Có, ví dụ: 'The project is falling behind schedule' (Dự án bị chậm tiến độ).