đuổi ai ra khỏi nơi nào đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody leave or go away (from somewhere)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt ai phải rời khỏi một nơi (nhà, trường học, công ty,...)kick + sb + out (of + place)
to force someone to leave a place
If a guy ever breaks your heart, kick him out of your life.
Nếu có chàng trai nào làm tan vỡ trái tim bạn, hãy đuổi anh ta khỏi cuộc đời bạn.
The teacher kicked the disruptive student out of the classroom.
Giáo viên đuổi học sinh gây rối ra khỏi lớp.
2. loại ai khỏi một tổ chức, nhóm (thể thao, công ty,...)kick + sb + out (of + group/organization)
to remove someone from a group or organization
He was kicked out of the team for breaking the rules.
Anh ấy bị đuổi khỏi đội vì vi phạm quy định.
The company kicked out several employees for misconduct.
Công ty đuổi việc nhiều nhân viên vì sai phạm.
kick + sb + out
Dạng cơ bản, thường kèm theo 'of + nơi/chỗ'
kick + sb + out of + place/group
Dùng khi muốn chỉ rõ nơi hoặc tổ chức bị đuổi khỏi
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường là mệnh lệnh hoặc hành động quyết liệt. Có thể tách khi tân ngữ là đại từ: kick him out. Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'expel', 'dismiss').
Hình dung hành động 'kick' (đá) ai đó ra khỏi cửa ('out'). 'Out' chỉ hướng ra ngoài.
kick out ↔ kick off
'kick off' có nghĩa bắt đầu (một sự kiện, trận đấu), hoàn toàn khác với 'kick out'
❌ Kick out him from the party.
✓ Kick him out of the party.
Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đặt giữa 'kick' và 'out'. Giới từ 'of' (không phải 'from') đi với 'out'.
❌ She kicked out of the club.
✓ She was kicked out of the club.
'kick out' là ngoại động từ, cần tân ngữ (ai bị đuổi) và thường ở thể bị động nếu chủ ngữ là người bị đuổi.
"kick out" thường đi với 'of' khi muốn chỉ rõ nơi bị đuổi khỏi: kick sb out of + place.
"kick out" thường dùng cho người, còn 'throw out' có thể dùng cho cả người và đồ vật (với nghĩa vất ra).
Không. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'expel' (đuổi khỏi trường/tổ chức) hoặc 'dismiss' (sa thải).