bắt đầu (trận đấu bóng đá)
Định nghĩa (tiếng Anh): to start a football match by kicking the ball from the center of the pitch
1. bắt đầu trận đấu bóng đá bằng cú đá từ trung tâm sânkick off
to start a football match by kicking the ball from the center of the pitch
Liverpool kicked off an hour ago.
Liverpool đã bắt đầu trận đấu cách đây một giờ.
The referee will kick off the match at 3 PM.
Trọng tài sẽ bắt đầu trận đấu lúc 3 giờ chiều.
2. bắt đầu (một sự kiện, hoạt động)kick off (sth)
to start an event or activity
What time shall we kick off the meeting?
Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc mấy giờ?
The festival kicks off with a parade.
Lễ hội bắt đầu bằng một cuộc diễu hành.
kick off
Không có tân ngữ, dùng cho trận bóng đá.
kick off + noun
Dùng cho sự kiện, hoạt động (kick off the party).
🔗 Không tách được
Trong bóng đá, 'kick off' là thuật ngữ chính thức. Ngoài bóng đá, 'kick off' còn dùng để bắt đầu bất kỳ hoạt động nào, thường mang sắc thái tích cực, năng động. Không tách được (không nói 'kick it off').
Hình dung cú đá đầu tiên của trận bóng: 'kick' (đá) + 'off' (bắt đầu, như 'take off' trong hàng không).
kick off ↔ kick out
'kick off' là bắt đầu, còn 'kick out' là đuổi ai đó ra khỏi nơi nào.
❌ The match will kick it off at 8 PM.
✓ The match will kick off at 8 PM.
'kick off' không tách được, không bao giờ có tân ngữ đứng giữa.
❌ She kicked off to sing a song.
✓ She kicked off with a song.
Sau 'kick off' thường là giới từ 'with' + danh từ, không dùng 'to' + động từ.
Đúng, 'kick off' là phrasal verb không tách được. Không bao giờ nói 'kick it off'.
"kick off" nhấn mạnh sự khởi đầu mạnh mẽ, thường dùng cho sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức. 'Start' là từ chung chung hơn.
Có thể, nhưng hãy dùng 'commence' nếu muốn trang trọng hơn.