学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Kick off là gì?

kick off/kɪk ɔːf/(verb)

bắt đầu (trận đấu bóng đá)

Định nghĩa (tiếng Anh): to start a football match by kicking the ball from the center of the pitch

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "kick off"

  1. 1. bắt đầu trận đấu bóng đá bằng cú đá từ trung tâm sânkick off

    to start a football match by kicking the ball from the center of the pitch

    • Liverpool kicked off an hour ago.

      Liverpool đã bắt đầu trận đấu cách đây một giờ.

    • The referee will kick off the match at 3 PM.

      Trọng tài sẽ bắt đầu trận đấu lúc 3 giờ chiều.

  2. 2. bắt đầu (một sự kiện, hoạt động)kick off (sth)

    to start an event or activity

    • What time shall we kick off the meeting?

      Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc mấy giờ?

    • The festival kicks off with a parade.

      Lễ hội bắt đầu bằng một cuộc diễu hành.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • kick off

    Không có tân ngữ, dùng cho trận bóng đá.

  • kick off + noun

    Dùng cho sự kiện, hoạt động (kick off the party).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Trong bóng đá, 'kick off' là thuật ngữ chính thức. Ngoài bóng đá, 'kick off' còn dùng để bắt đầu bất kỳ hoạt động nào, thường mang sắc thái tích cực, năng động. Không tách được (không nói 'kick it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cú đá đầu tiên của trận bóng: 'kick' (đá) + 'off' (bắt đầu, như 'take off' trong hàng không).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • kick off ↔ kick out

    'kick off' là bắt đầu, còn 'kick out' là đuổi ai đó ra khỏi nơi nào.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The match will kick it off at 8 PM.

    ✓ The match will kick off at 8 PM.

    'kick off' không tách được, không bao giờ có tân ngữ đứng giữa.

  • ❌ She kicked off to sing a song.

    ✓ She kicked off with a song.

    Sau 'kick off' thường là giới từ 'with' + danh từ, không dùng 'to' + động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • start — Nghĩa chung là bắt đầu, nhưng 'kick off' nhấn mạnh sự khởi đầu mạnh mẽ.
  • begin — Tương tự 'start', nhưng 'kick off' thường dùng cho sự kiện có quy mô.
  • commence — Trang trọng hơn, ít dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • end — kết thúc
  • wrap up — kết thúc (sự kiện)

🔗 Cụm hay đi kèm

kick off the matchkick off the eventkick off the projectkick off the season

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
  2. Ai sẽ bắt đầu trận đấu?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"kick off" có phải là phrasal verb không tách được không?

Đúng, 'kick off' là phrasal verb không tách được. Không bao giờ nói 'kick it off'.

›"kick off" khác "start" thế nào?

"kick off" nhấn mạnh sự khởi đầu mạnh mẽ, thường dùng cho sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức. 'Start' là từ chung chung hơn.

›Có thể dùng "kick off" trong văn viết trang trọng không?

Có thể, nhưng hãy dùng 'commence' nếu muốn trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

kick sb out

đuổi ai ra khỏi nơi nào đó

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

#Talking about sports#Types of sports