学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Get into là gì?

get into sth/ɡɛt ˈɪn tuː/(verb)

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to become interested in something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 27Tìm Sở Thích Mới Sau Giờ Làm - Nói Điều Mình Háo Hức Muốn Làm Với Be Eager To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get into"

  1. 1. Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gìget into + noun/noun phrase

    to become interested in or involved with something

    • He really got into your speech.

      Anh ấy thực sự bắt đầu thích thú với bài phát biểu của bạn.

    • She got into painting after visiting the art gallery.

      Cô ấy bắt đầu đam mê hội họa sau khi thăm phòng trưng bày nghệ thuật.

  2. 2. Bắt đầu làm việc gì đó (thường là khó khăn)get into + noun/noun phrase

    to start doing something, often with difficulty

    • You’ll need a ton of money to be able to get into this sport.

      Bạn sẽ cần rất nhiều tiền để có thể bắt đầu theo đuổi môn thể thao này.

    • It’s hard to get into the habit of exercising daily.

      Thật khó để bắt đầu hình thành thói quen tập thể dục hàng ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get into + sth

    Dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu quan tâm hoặc tham gia vào hoạt động/đối tượng nào đó.

  • get into + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi 'sth' là hoạt động (vd: get into reading).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Chú ý chia động từ 'get' theo thì và chủ ngữ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (vd: KHÔNG 'get it into').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get into' như bước vào một căn phòng (thú vị) — 'into' thể hiện sự đi sâu vào, bắt đầu đam mê.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get into ↔ get in

    'Get in' thường có nghĩa đi vào (vd: get in the car) hoặc đến nơi (vd: get in at 5 PM), không liên quan đến sự quan tâm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got into it quickly.

    ✓ She got into the project quickly.

    Không bao giờ tách 'into' với đại từ 'it' — phải dùng danh từ cụ thể.

  • ❌ He gets into to play guitar.

    ✓ He gets into playing guitar.

    Sau 'into' không dùng 'to + verb', mà dùng V-ing hoặc danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take up — Giống về nghĩa bắt đầu làm gì, nhưng 'take up' nhấn mạnh hơn vào việc bắt đầu học/hành động.
  • become interested in — Dài dòng hơn, dùng trong văn viết trang trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose interest in — Mất hứng thú với cái gì, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

get into a habitget into troubleget into a conversationget into a new hobby

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bắt đầu thích thú với việc chăm sóc cây cảnh từ năm ngoái.
  2. Anh ấy đã mê chơi cờ vua sau khi xem loạt phim về nó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get into đi với giới từ gì?

'Get into' đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ nào khác sau nó.

›get into khác get in thế nào?

'Get into' nhấn mạnh sự bắt đầu quan tâm/tham gia, còn 'get in' là đi vào (nơi chốn) hoặc đến nơi.

›get into có thể tách được không?

Không. 'Get into' là phrasal verb KHÔNG tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'into'.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

#Work skills#Types of sports