Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very expensive
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tốn một khoản tiền lớn.cost sb a pretty penny
To be very expensive.
That car must have cost him a pretty penny.
Chiếc xe đó hẳn đã tốn của anh ấy một khoản tiền lớn.
Weddings can cost a pretty penny these days.
Ngày nay, đám cưới có thể tốn rất nhiều tiền.
cost sb a pretty penny
Thường đi với chủ ngữ là vật/hoạt động và tân ngữ là người chi trả.
cost a pretty penny
Có thể bỏ 'sb' nếu chủ ngữ đã ngầm hiểu.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh sự đắt đỏ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung một đồng penny (đồng xu) rất đẹp ('pretty') nhưng giá trị lại cao ngất ngưởng, ý nói thứ đó đắt.
❌ This phone costs a pretty penny for me.
✓ This phone cost me a pretty penny.
Cấu trúc đúng là 'cost sb a pretty penny', không thêm giới từ 'for'.
❌ It costed me a pretty penny.
✓ It cost me a pretty penny.
Động từ 'cost' có dạng quá khứ là 'cost', không phải 'costed'.
Cụm này nghĩa là tốn rất nhiều tiền, thường dùng để nhấn mạnh sự đắt đỏ của thứ gì đó.
Có thể dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không phù hợp với văn viết học thuật hay chính thức.
Cả hai đều nghĩa là rất đắt, nhưng 'cost an arm and a leg' nhấn mạnh hơn và phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.