学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Pull your weight là gì?

pull your weight / pull one's weight/pʊl jʊr weɪt/(verb)

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

Định nghĩa (tiếng Anh): To work as hard as everyone else in a job, an activity, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pull your weight"

  1. 1. Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm.pull + possessive + weight / pull one's weight

    To do one's fair share of work in a group or team.

    • If you join our team, you need to pull your weight.

      Nếu bạn gia nhập đội của chúng tôi, bạn phải làm việc chăm chỉ như mọi người.

    • She always pulls her weight in group projects.

      Cô ấy luôn hoàn thành phần việc của mình trong các dự án nhóm, nên mọi người đều tôn trọng cô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pull + possesive + weight

    Luôn đi kèm với đại từ sở hữu (my, your, his, her, our, their).

  • pull one's weight

    Cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn dạng với đại từ sở hữu.

  • S + pull one's weight

    Chủ ngữ có thể là ngôi thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba. 'one's' thay đổi theo chủ ngữ (my/your/his/her/their).

  • pull one's weight in + N

    Thường đi kèm với nơi chốn hoặc hoạt động (vd: in the team, in the project).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm, nhấn mạnh trách nhiệm đóng góp công sức tương xứng. Thường dùng trong công việc, học tập hoặc hoạt động tập thể.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung mọi người cùng kéo một chiếc thuyền (pull), nếu ai không kéo đủ sức (weight) thì thuyền sẽ không đi thẳng. 'Pull your weight' nghĩa là phải kéo đủ sức của mình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pull your weight ↔ pull weight

    'pull weight' thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (kéo vật nặng), còn 'pull your weight' là thành ngữ chỉ đóng góp công sức trong nhóm.

  • pull your weight ↔ pull one's own weight

    Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh việc tự mình đóng góp mà không dựa dẫm vào người khác. 'pull their weight' phổ biến hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She didn’t pull weight in the project.

    ✓ She didn’t pull her weight in the project.

    Thiếu đại từ sở hữu 'her'. Cụm này bắt buộc phải có đại từ sở hữu.

  • ❌ He pulls the weight for the team.

    ✓ He pulls his weight in the team.

    Sai giới từ và đại từ sở hữu. 'pull his weight in the team' mới đúng.

  • ❌ He didn't pull his weight in the team.

    ✓ He didn't pull his weight in the team.

    Câu đúng, nhưng người Việt hay quên chia động từ đúng thì. Ví dụ sai: 'He don’t pull his weight.'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • do your fair share — Cũng nghĩa đóng góp công sức xứng đáng, nhưng nhấn mạnh sự công bằng.
  • carry your weight — Gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn 'pull your weight'.
  • do one's share — Ít mang tính thành ngữ, nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh trách nhiệm.
  • carry one's weight — Cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • freeload — Lợi dụng, không đóng góp công sức.
  • slack off — Lười biếng, không đóng góp đúng mức.
  • free ride — Hưởng lợi mà không đóng góp (vd: take a free ride).

🔗 Cụm hay đi kèm

pull your weight in a teampull your weight at workfail to pull your weighteveryone needs to pull their weightpull one's weight in the teampull one's weight at work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trong nhóm này, mọi người đều phải làm việc chăm chỉ ngang nhau.
  2. Anh ấy không bao giờ làm việc chăm chỉ ngang với đồng nghiệp.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pull your weight" là gì?

Là cụm từ chỉ việc làm việc chăm chỉ, đóng góp công sức ngang bằng với mọi người trong nhóm.

›"pull your weight" khác "do your part" thế nào?

'pull your weight' nhấn mạnh việc đóng góp đủ sức lực, còn 'do your part' là làm phần việc của mình, có thể không nhấn mạnh mức độ.

›Dùng "pull your weight" trong email công việc được không?

Có thể, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nội bộ. Trong văn viết trang trọng, dùng 'contribute your fair share' sẽ phù hợp hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

#Employment#Types of sports