学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Don’t give up the day job là gì?

don’t give up the day job/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb/(phrase)

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

Định nghĩa (tiếng Anh): used for telling someone that you do not think they are very good at something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 32Người Lao Động Thật Lên Sàn Diễn - Đưa Lời Khuyên Trang Trọng Với Gerund + Is Recommended + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "don’t give up the day job"

  1. 1. Khuyên ai đó không nên bỏ công việc ổn định vì tài năng của họ chưa đủ tốt.don’t give up the day job

    A humorous way to say someone is not talented enough to succeed in a new field and should keep their current job.

    • You sing terribly—don’t give up the day job!

      Bạn hát dở quá, đừng có bỏ việc hiện tại đâu!

    • He tried acting but realized he should don’t give up the day job.

      Anh ấy thử diễn xuất nhưng nhận ra không nên bỏ việc hiện tại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • don’t give up the day job

    Dùng độc lập, thường đứng cuối câu hoặc sau một mệnh đề.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong hoàn cảnh đùa vui, không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức. Luôn giữ nguyên dạng, không chia động từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người mơ ước trở thành ca sĩ nhưng hát chói tai, mọi người khuyên: 'Cứ giữ việc bây giờ đi, đừng mơ mộng!'

Lỗi thường gặp

  • ❌ Don’t give up your day job.

    ✓ Don’t give up the day job.

    Cụm cố định, không thay 'the' thành 'your'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stick to your day job — Cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

don’t give up the day job yetyou should don’t give up the day job

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi nghe cậu hát hay lắm, nhưng đừng bỏ nghề hiện tại đâu.
  2. Anh ấy vẽ đẹp thật, nhưng tôi khuyên anh ấy đừng bỏ công việc chính.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"don’t give up the day job" có nghĩa là gì?

Đây là cách nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để thành công trong lĩnh vực mới, nên giữ công việc hiện tại.

›Cụm này dùng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn khuyên nhủ ai đó một cách hài hước rằng họ chưa đủ khả năng để thay đổi nghề nghiệp.

›Cụm này có trang trọng không?

Không, đây là cụm informal, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

#Employment