Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.
Định nghĩa (tiếng Anh): used for telling someone that you do not think they are very good at something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Khuyên ai đó không nên bỏ công việc ổn định vì tài năng của họ chưa đủ tốt.don’t give up the day job
A humorous way to say someone is not talented enough to succeed in a new field and should keep their current job.
You sing terribly—don’t give up the day job!
Bạn hát dở quá, đừng có bỏ việc hiện tại đâu!
He tried acting but realized he should don’t give up the day job.
Anh ấy thử diễn xuất nhưng nhận ra không nên bỏ việc hiện tại.
don’t give up the day job
Dùng độc lập, thường đứng cuối câu hoặc sau một mệnh đề.
Thường dùng trong hoàn cảnh đùa vui, không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức. Luôn giữ nguyên dạng, không chia động từ.
Hình dung một người mơ ước trở thành ca sĩ nhưng hát chói tai, mọi người khuyên: 'Cứ giữ việc bây giờ đi, đừng mơ mộng!'
❌ Don’t give up your day job.
✓ Don’t give up the day job.
Cụm cố định, không thay 'the' thành 'your'.
Đây là cách nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để thành công trong lĩnh vực mới, nên giữ công việc hiện tại.
Dùng khi muốn khuyên nhủ ai đó một cách hài hước rằng họ chưa đủ khả năng để thay đổi nghề nghiệp.
Không, đây là cụm informal, thường dùng trong giao tiếp thân mật.