Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
17 cụm từ
/ə bɪɡ tʃiz/
Người quan trọng và có quyền lực, nhất là trong tổ chức.
/beɪs peɪ/
Lương cơ bản, không bao gồm phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.
/bɝːn aʊt/
Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức
/kʊk ðə bʊks/
Thao túng, giả mạo số liệu hoặc hồ sơ (thường là tài chính) để lừa dối.
/kaʊnt ɑːn/
tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb/
Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.
/drɔ ˈʌp/
Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận
/ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/
Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.
/kiːp ɑːn wʌnz toʊz/
Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống
/lɛt daʊn/
Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.
/ɑːn ðə bæk ɑːv/
nhờ có, dựa trên (một thành công hoặc thành tựu)
/pʊl jʊr weɪt/
Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm
/pʊt jʊr bæk ˈɪn tuː/
Dốc hết sức lực và công sức vào việc gì đó
/skɪl sɛt/
Bộ kỹ năng
/sprɛd jɔːrˈsɛlf tuː θɪn/
Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.
/səˈpɔːrt ɪn/
ủng hộ ai trong việc gì
/swɪtʃ ʌp/
Thay đổi (thường để cải thiện)