学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Base pay là gì?

base pay/beɪs peɪ/(noun)

Lương cơ bản, không bao gồm phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.

Định nghĩa (tiếng Anh): The fixed amount of money paid to an employee, not including bonuses, overtime, or allowances.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 22Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "base pay"

  1. 1. Lương cố định theo hợp đồng, chưa tính thêm bất kỳ khoản phụ cấp nào.base pay (+ of + sb)

    The fixed amount of money paid to an employee, not including bonuses, overtime, or allowances.

    • Her base pay is $3,000 a month, but with bonuses, she earns more.

      Lương cơ bản của cô ấy là 3.000 USD/tháng, nhưng cộng thêm thưởng thì cô ấy kiếm được nhiều hơn.

    • The company offers a competitive base pay plus performance incentives.

      Công ty trả lương cơ bản cạnh tranh cùng với khoản thưởng theo hiệu suất.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • base pay

    Thường đứng một mình hoặc đi kèm với 'of + sb' (vd: 'the base pay of a manager').

  • a base pay of + amount

    Dùng để chỉ mức lương cụ thể (vd: 'a base pay of $2,500').

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, hợp đồng lao động. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như thư mời làm việc, hợp đồng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'base' (nền móng) là phần lương chắc chắn nhất, còn các khoản khác (thưởng, phụ cấp) là các tầng xây thêm lên trên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • base pay ↔ base rate

    'Base rate' thường dùng cho lãi suất ngân hàng hoặc phí dịch vụ, không phải lương.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Her base pay includes bonuses.

    ✓ Her base pay excludes bonuses.

    'Base pay' KHÔNG bao gồm thưởng hay phụ cấp. Dùng 'total compensation' nếu muốn nói đến tổng thu nhập.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • basic salary — Tương đương, thường dùng trong tiếng Anh-Anh. 'Base pay' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
  • fixed salary — Nhấn mạnh tính ổn định, không thay đổi theo giờ làm việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

a competitive base paybase pay plus bonusesnegotiate base paymonthly base pay

✍️ Luyện dịch câu

  1. Lương cơ bản của tôi là 5 triệu một tháng.
  2. Lương cơ bản không bao gồm tiền thưởng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"base pay" khác "gross salary" thế nào?

"Base pay" là lương cơ bản, còn 'gross salary' là tổng lương TRƯỚC khi trừ thuế, bao gồm cả phụ cấp và thưởng (nếu có).

›"base pay" có được dùng trong CV không?

Có, đặc biệt khi liệt kê mức lương mong muốn. Ví dụ: 'Expected base pay: $4,000/month'.

›"base pay" và "basic salary" khác nhau không?

Hầu như không khác. 'Basic salary' phổ biến hơn ở Anh, còn 'base pay' phổ biến ở Mỹ.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment