Lương cơ bản, không bao gồm phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.
Định nghĩa (tiếng Anh): The fixed amount of money paid to an employee, not including bonuses, overtime, or allowances.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lương cố định theo hợp đồng, chưa tính thêm bất kỳ khoản phụ cấp nào.base pay (+ of + sb)
The fixed amount of money paid to an employee, not including bonuses, overtime, or allowances.
Her base pay is $3,000 a month, but with bonuses, she earns more.
Lương cơ bản của cô ấy là 3.000 USD/tháng, nhưng cộng thêm thưởng thì cô ấy kiếm được nhiều hơn.
The company offers a competitive base pay plus performance incentives.
Công ty trả lương cơ bản cạnh tranh cùng với khoản thưởng theo hiệu suất.
base pay
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với 'of + sb' (vd: 'the base pay of a manager').
a base pay of + amount
Dùng để chỉ mức lương cụ thể (vd: 'a base pay of $2,500').
Dùng phổ biến trong lĩnh vực nhân sự, hợp đồng lao động. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như thư mời làm việc, hợp đồng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
Tưởng tượng 'base' (nền móng) là phần lương chắc chắn nhất, còn các khoản khác (thưởng, phụ cấp) là các tầng xây thêm lên trên.
base pay ↔ base rate
'Base rate' thường dùng cho lãi suất ngân hàng hoặc phí dịch vụ, không phải lương.
❌ Her base pay includes bonuses.
✓ Her base pay excludes bonuses.
'Base pay' KHÔNG bao gồm thưởng hay phụ cấp. Dùng 'total compensation' nếu muốn nói đến tổng thu nhập.
"Base pay" là lương cơ bản, còn 'gross salary' là tổng lương TRƯỚC khi trừ thuế, bao gồm cả phụ cấp và thưởng (nếu có).
Có, đặc biệt khi liệt kê mức lương mong muốn. Ví dụ: 'Expected base pay: $4,000/month'.
Hầu như không khác. 'Basic salary' phổ biến hơn ở Anh, còn 'base pay' phổ biến ở Mỹ.