Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.
Định nghĩa (tiếng Anh): To try to do so many different things at the same time that you do not do any of them well
1. Làm quá nhiều việc cùng lúc khiến chất lượng giảm sútspread yourself too thin
To take on too many tasks or responsibilities at once, resulting in poor performance in all of them
After taking on three extra projects, I realized I was spreading myself too thin.
Sau khi nhận thêm ba dự án, tôi nhận ra mình đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc.
She quit her part-time job because she was spreading herself too thin between work and family.
Cô ấy bỏ việc làm thêm vì đang cố gắng làm quá nhiều việc giữa công việc và gia đình.
S + spread(s) + yourself/oneself + too thin
Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì và ngôi. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Dùng để diễn tả tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm. Thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc nhận thức về giới hạn bản thân. Không chia tách các từ trong cụm.
Hình ảnh: bơ (spread) được phết mỏng (thin) ra khắp bánh mì — càng phết mỏng, càng không đủ để phủ kín. Tương tự, sức lực của bạn bị 'phết mỏng' ra quá nhiều việc.
❌ She spread too thin herself with too many hobbies.
✓ She spread herself too thin with too many hobbies.
Sai vị trí của 'herself' — cụm cố định là 'spread yourself too thin', không tách rời.
❌ He spreads himself too thinly.
✓ He spreads himself too thin.
Không dùng trạng từ 'thinly' mà dùng tính từ 'thin' trong cụm này.
Cụm từ này có nghĩa là cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc nào. Ví dụ: nếu bạn học 5 ngoại ngữ cùng lúc, bạn có thể đang 'spread yourself too thin'.
Dùng khi muốn diễn tả sự quá tải do nhận quá nhiều trách nhiệm. Thường gặp trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân.
Không. Cụm này không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Luôn dùng dạng 'spread yourself/oneself too thin'.