学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Spread yourself too thin là gì?

spread yourself too thin/sprɛd jɔːrˈsɛlf tuː θɪn/(phrase)

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

Định nghĩa (tiếng Anh): To try to do so many different things at the same time that you do not do any of them well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "spread yourself too thin"

  1. 1. Làm quá nhiều việc cùng lúc khiến chất lượng giảm sútspread yourself too thin

    To take on too many tasks or responsibilities at once, resulting in poor performance in all of them

    • After taking on three extra projects, I realized I was spreading myself too thin.

      Sau khi nhận thêm ba dự án, tôi nhận ra mình đang cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc.

    • She quit her part-time job because she was spreading herself too thin between work and family.

      Cô ấy bỏ việc làm thêm vì đang cố gắng làm quá nhiều việc giữa công việc và gia đình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + spread(s) + yourself/oneself + too thin

    Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì và ngôi. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả tình trạng quá tải công việc hoặc trách nhiệm. Thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc nhận thức về giới hạn bản thân. Không chia tách các từ trong cụm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: bơ (spread) được phết mỏng (thin) ra khắp bánh mì — càng phết mỏng, càng không đủ để phủ kín. Tương tự, sức lực của bạn bị 'phết mỏng' ra quá nhiều việc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She spread too thin herself with too many hobbies.

    ✓ She spread herself too thin with too many hobbies.

    Sai vị trí của 'herself' — cụm cố định là 'spread yourself too thin', không tách rời.

  • ❌ He spreads himself too thinly.

    ✓ He spreads himself too thin.

    Không dùng trạng từ 'thinly' mà dùng tính từ 'thin' trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bite off more than you can chew — Cũng chỉ việc nhận quá nhiều trách nhiệm, nhưng nhấn mạnh vào việc không thể hoàn thành (như cắn miếng quá to không nhai nổi).
  • overcommit — Chỉ việc cam kết quá nhiều, thường dùng trong công việc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • focus on one thing — Tập trung vào một việc, trái ngược với việc phân tán sức lực.

🔗 Cụm hay đi kèm

spread yourself too thin at workspread yourself too thin with responsibilitiesrealize you’re spreading yourself too thin

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng cố làm hết mọi việc cùng lúc, kẻo bạn sẽ spread yourself too thin.
  2. Anh ấy nhận quá nhiều dự án và giờ spread himself too thin.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"spread yourself too thin" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể hoàn thành tốt bất kỳ việc nào. Ví dụ: nếu bạn học 5 ngoại ngữ cùng lúc, bạn có thể đang 'spread yourself too thin'.

›"spread yourself too thin" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự quá tải do nhận quá nhiều trách nhiệm. Thường gặp trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân.

›"spread yourself too thin" có thể dùng với tân ngữ không?

Không. Cụm này không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Luôn dùng dạng 'spread yourself/oneself too thin'.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

#Employment