Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.
Định nghĩa (tiếng Anh): to disappoint someone by failing to do what you agreed to do or were expected to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm ai thất vọng vì không thực hiện điều đã hứa hoặc mong đợi.let + sb + down
To disappoint someone by not doing what you promised or were expected to do.
I trusted you to finish the report. Please don’t let me down.
Tôi đã tin bạn hoàn thành báo cáo. Xin đừng làm tôi thất vọng.
He let his team down by missing the crucial penalty.
Anh ấy đã làm cả đội thất vọng khi sút hỏng quả phạt đền quyết định.
let + sb + down
Tân ngữ (sb) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: 'let me/him/her down'.
let down + sb
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp (vd: 'She let down everyone who believed in her').
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả văn nói và viết. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh việc phá vỡ niềm tin. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (vd: 'She let me down' → quá khứ).
Hình dung 'down' là sự sụp đổ niềm tin: khi bạn 'let sb down', bạn để niềm tin của họ 'rơi xuống' (down) như một tòa nhà đổ sập.
let down ↔ let down (hair)
'Let down' (tóc) nghĩa là thả tóc xuống (vd: 'She let her hair down'). Không liên quan đến thất vọng.
❌ Don’t let down me this time.
✓ Don’t let me down this time.
Khi tân ngữ là đại từ (me, him, her), phải đứng GIỮA 'let' và 'down'.
❌ She let down by her friend.
✓ She was let down by her friend.
Cần chia thể bị động ('was let down') khi chủ ngữ là người bị thất vọng.
"let down" KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'let sb down' (không có giới từ ở giữa).
"let down" nhấn mạnh việc phá vỡ lời hứa hoặc kỳ vọng CỤ THỂ, trong khi 'disappoint' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thất vọng không liên quan đến cam kết.
Có, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'disappoint' hoặc 'fail to meet expectations' để thay thế.