学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Let down là gì?

let sb down/lɛt daʊn/(verb)

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

Định nghĩa (tiếng Anh): to disappoint someone by failing to do what you agreed to do or were expected to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 38Sợ Sân Khấu Trước Đêm Gala - Nói Niềm Tự Hào Với Be Proud To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "let down"

  1. 1. Làm ai thất vọng vì không thực hiện điều đã hứa hoặc mong đợi.let + sb + down

    To disappoint someone by not doing what you promised or were expected to do.

    • I trusted you to finish the report. Please don’t let me down.

      Tôi đã tin bạn hoàn thành báo cáo. Xin đừng làm tôi thất vọng.

    • He let his team down by missing the crucial penalty.

      Anh ấy đã làm cả đội thất vọng khi sút hỏng quả phạt đền quyết định.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • let + sb + down

    Tân ngữ (sb) có thể là danh từ hoặc đại từ. Nếu là đại từ, phải đứng giữa: 'let me/him/her down'.

  • let down + sb

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp (vd: 'She let down everyone who believed in her').

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả văn nói và viết. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh việc phá vỡ niềm tin. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (vd: 'She let me down' → quá khứ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' là sự sụp đổ niềm tin: khi bạn 'let sb down', bạn để niềm tin của họ 'rơi xuống' (down) như một tòa nhà đổ sập.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • let down ↔ let down (hair)

    'Let down' (tóc) nghĩa là thả tóc xuống (vd: 'She let her hair down'). Không liên quan đến thất vọng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Don’t let down me this time.

    ✓ Don’t let me down this time.

    Khi tân ngữ là đại từ (me, him, her), phải đứng GIỮA 'let' và 'down'.

  • ❌ She let down by her friend.

    ✓ She was let down by her friend.

    Cần chia thể bị động ('was let down') khi chủ ngữ là người bị thất vọng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • disappoint — Từ đơn, nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh việc phá vỡ lời hứa.
  • fail sb — Gần nghĩa, nhưng 'let down' mang sắc thái cá nhân hơn, như một sự phản bội nhỏ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • live up to sb's expectations — Đáp ứng được kỳ vọng của ai.

🔗 Cụm hay đi kèm

let your family downlet the team downnever let sb downfeel bad for letting sb down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy hứa sẽ đến dăm bữa nay mà vẫn không thấy, thật là làm tôi thất vọng.
  2. Tôi không muốn làm cô ấy thất vọng bằng cách hủy buổi hẹn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"let down" đi với giới từ gì?

"let down" KHÔNG đi với giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'let sb down' (không có giới từ ở giữa).

›"let down" khác "disappoint" thế nào?

"let down" nhấn mạnh việc phá vỡ lời hứa hoặc kỳ vọng CỤ THỂ, trong khi 'disappoint' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thất vọng không liên quan đến cam kết.

›"let down" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'disappoint' hoặc 'fail to meet expectations' để thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

#Employment