学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Skill set là gì?

skill set/skɪl sɛt/(noun)

Bộ kỹ năng

Định nghĩa (tiếng Anh): a collection of skills and abilities needed for a particular job or activity

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 25Ôn Thi Lên Chuyên Viên Phân Tích - Nói Về Cơ Hội Với Have A Chance Of V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "skill set"

  1. 1. Tập hợp các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc lĩnh vực nào đóa/the + skill set (+ for + N/V-ing)

    a collection of skills and abilities needed for a particular job or activity

    • Her skill set includes project management and data analysis.

      Bộ kỹ năng của cô ấy bao gồm quản lý dự án và phân tích dữ liệu.

    • Employers look for candidates with a diverse skill set.

      Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có bộ kỹ năng đa dạng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a/the skill set (+ for + N/V-ing)

    Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the', có thể bổ sung mục đích với 'for'.

  • possess/have/develop + a skill set

    Thường dùng với các động từ chỉ sở hữu hoặc phát triển.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, tuyển dụng hoặc phát triển cá nhân. 'Skill set' luôn là danh từ đếm được, do đó cần mạo từ (a/the) hoặc sở hữu cách (my, his, etc.).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung như một 'bộ công cụ' (tool set), nhưng thay vì dụng cụ, đây là tập hợp các kỹ năng bạn sở hữu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • skill set ↔ skill

    'Skill' là kỹ năng đơn lẻ, còn 'skill set' là tập hợp nhiều kỹ năng liên quan.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has good skill set.

    ✓ She has a good skill set.

    'Skill set' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' hoặc 'the'.

  • ❌ His skill set are impressive.

    ✓ His skill set is impressive.

    'Skill set' là danh từ số ít, động từ chia số ít (is).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • range of skills — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh vào sự đa dạng của kỹ năng.
  • competencies — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chuyên nghiệp.

🔗 Cụm hay đi kèm

a diverse skill seta technical skill setdevelop a skill setpossess a unique skill set

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bộ kỹ năng của anh ấy thật ấn tượng.
  2. Bạn có thể chia sẻ bộ kỹ năng của mình không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"skill set" là gì?

"Skill set" là tập hợp các kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: Bộ kỹ năng của anh ấy bao gồm lập trình và thiết kế.

›"skill set" và "skills" khác nhau thế nào?

"Skills" là các kỹ năng riêng lẻ, còn "skill set" là tập hợp các kỹ năng liên quan đến nhau, thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

›Dùng "skill set" trong CV thế nào cho hay?

Bạn có thể viết: "I have a strong skill set in digital marketing and SEO." (Tôi có bộ kỹ năng vững vàng về marketing kỹ thuật số và SEO.)

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

#Employment