学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

In the public eye là gì?

in the public eye/ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/(phrase)

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

Định nghĩa (tiếng Anh): well known to many people through newspapers and television

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 35Thẩm Định Đề Án Phim Tài Liệu Âm Nhạc - Thuật Lại Thông Tin Được Đưa Tin Với Be Reported To Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the public eye"

  1. 1. Được công chúng quan tâm, nổi tiếng.be in the public eye

    To be well-known or frequently discussed by the public, especially in media.

    • Celebrities are always in the public eye.

      Ngôi sao luôn được công chúng chú ý.

    • She doesn’t want her children to grow up in the public eye.

      Cô ấy không muốn con cái mình lớn lên dưới ánh đèn sân khấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be in the public eye

    Thường đi với động từ 'be' hoặc 'grow up/remain/come'.

  • grow up in the public eye

    Dùng khi nói về việc ai đó lớn lên dưới sự quan tâm của công chúng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng với thì tiếp diễn (growing up in the public eye).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một ngôi sao điện ảnh luôn bị camera theo dõi, 'in the public eye' giống như luôn có ánh đèn chiếu vào.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is in the public eyes.

    ✓ She is in the public eye.

    'Public eye' là cụm cố định, không có 's' ở cuối.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in the spotlight — Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự chú ý nhiều hơn.
  • under the public eye — Ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.

↔️ Từ trái nghĩa

  • out of the public eye — Trái nghĩa, nghĩa là không còn được công chúng chú ý.

🔗 Cụm hay đi kèm

be in the public eyegrow up in the public eyeremain in the public eyecome into the public eye

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy là một ngôi sao và luôn xuất hiện trên các trang báo.
  2. Cô ấy không thích được chú ý, nhưng công việc của cô khiến cô luôn trong tầm ngắm của công chúng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in the public eye" là gì?

Nghĩa là được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông hoặc được công chúng quan tâm.

›Cụm này đi với giới từ gì?

Cụm cố định là 'in the public eye', không đi kèm giới từ nào khác.

›Cụm này có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm này có register neutral, có thể dùng trong cả văn nói và viết.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

#Employment#Entertainment