Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.
Định nghĩa (tiếng Anh): well known to many people through newspapers and television
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Được công chúng quan tâm, nổi tiếng.be in the public eye
To be well-known or frequently discussed by the public, especially in media.
Celebrities are always in the public eye.
Ngôi sao luôn được công chúng chú ý.
She doesn’t want her children to grow up in the public eye.
Cô ấy không muốn con cái mình lớn lên dưới ánh đèn sân khấu.
be in the public eye
Thường đi với động từ 'be' hoặc 'grow up/remain/come'.
grow up in the public eye
Dùng khi nói về việc ai đó lớn lên dưới sự quan tâm của công chúng.
Dùng trong cả văn nói và viết, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. Có thể dùng với thì tiếp diễn (growing up in the public eye).
Hình dung một ngôi sao điện ảnh luôn bị camera theo dõi, 'in the public eye' giống như luôn có ánh đèn chiếu vào.
❌ She is in the public eyes.
✓ She is in the public eye.
'Public eye' là cụm cố định, không có 's' ở cuối.
Nghĩa là được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông hoặc được công chúng quan tâm.
Cụm cố định là 'in the public eye', không đi kèm giới từ nào khác.
Có, cụm này có register neutral, có thể dùng trong cả văn nói và viết.