学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Keep on one’s toes là gì?

keep sb on one’s toes/kiːp ɑːn wʌnz toʊz/(verb)

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

Định nghĩa (tiếng Anh): to make sure that someone gives all their attention to what they are doing and is ready for anything that might happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep on one’s toes"

  1. 1. Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huốngkeep + sb + on one’s toes

    to remain alert and ready for anything that might happen

    • The fast-paced environment of a startup keeps employees on their toes.

      Môi trường làm việc nhịp độ nhanh của công ty khởi nghiệp khiến nhân viên luôn phải cảnh giác.

    • As a teacher, you need to keep your students on their toes with unexpected questions.

      Là giáo viên, bạn cần khiến học sinh luôn sẵn sàng bằng những câu hỏi bất ngờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep + sb + on one’s toes

    Tân ngữ (sb) đứng giữa 'keep' và 'on one’s toes'.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự tập trung, sẵn sàng hoặc thích nghi nhanh. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'One’s' có thể thay bằng sở hữu cách (my, your, his, etc.).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đang đứng trên mũi chân (toes) để sẵn sàng nhảy hoặc chạy — trạng thái luôn sẵn sàng hành động.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps on her toes always.

    ✓ She always keeps herself on her toes.

    Cần có tân ngữ (sb) giữa 'keep' và 'on one’s toes'. 'Herself' là tân ngữ ở đây.

  • ❌ The job keeps me on my toe.

    ✓ The job keeps me on my toes.

    'Toes' luôn ở số nhiều (toes), không dùng số ít (toe).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay alert — Ít mang sắc thái 'bị thúc ép' hơn, đơn giản là giữ tỉnh táo.

↔️ Từ trái nghĩa

  • let one’s guard down — Trái nghĩa hoàn toàn: lơ là, không đề phòng.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep employees on their toeskeep students on their toeskeep competitors on their toes

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sếp mới luôn khiến chúng tôi phải cảnh giác bằng những yêu cầu bất ngờ.
  2. Làm việc với anh ấy thật thú vị vì anh ấy luôn giữ tôi trong trạng thái sẵn sàng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep sb on one’s toes" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là khiến ai đó luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống bất ngờ. Ví dụ: Công việc bận rộn khiến tôi luôn phải tỉnh táo.

›"keep on one’s toes" khác "stay on one’s toes" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa tương tự (luôn cảnh giác), nhưng 'keep sb on one’s toes' nhấn mạnh vào việc ai đó (hoặc cái gì) khiến bạn phải cảnh giác, còn 'stay on one’s toes' là trạng thái tự giữ mình tỉnh táo.

›Dùng "keep on one’s toes" trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là thành ngữ mang tính chất thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

count on sb / count on sb/sth

tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi

let sb down

Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.

#Employment