Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống
Định nghĩa (tiếng Anh): to make sure that someone gives all their attention to what they are doing and is ready for anything that might happen
1. Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huốngkeep + sb + on one’s toes
to remain alert and ready for anything that might happen
The fast-paced environment of a startup keeps employees on their toes.
Môi trường làm việc nhịp độ nhanh của công ty khởi nghiệp khiến nhân viên luôn phải cảnh giác.
As a teacher, you need to keep your students on their toes with unexpected questions.
Là giáo viên, bạn cần khiến học sinh luôn sẵn sàng bằng những câu hỏi bất ngờ.
keep + sb + on one’s toes
Tân ngữ (sb) đứng giữa 'keep' và 'on one’s toes'.
Thường dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự tập trung, sẵn sàng hoặc thích nghi nhanh. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'One’s' có thể thay bằng sở hữu cách (my, your, his, etc.).
Hình dung đang đứng trên mũi chân (toes) để sẵn sàng nhảy hoặc chạy — trạng thái luôn sẵn sàng hành động.
❌ She keeps on her toes always.
✓ She always keeps herself on her toes.
Cần có tân ngữ (sb) giữa 'keep' và 'on one’s toes'. 'Herself' là tân ngữ ở đây.
❌ The job keeps me on my toe.
✓ The job keeps me on my toes.
'Toes' luôn ở số nhiều (toes), không dùng số ít (toe).
Cụm từ này có nghĩa là khiến ai đó luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống bất ngờ. Ví dụ: Công việc bận rộn khiến tôi luôn phải tỉnh táo.
Cả hai đều có nghĩa tương tự (luôn cảnh giác), nhưng 'keep sb on one’s toes' nhấn mạnh vào việc ai đó (hoặc cái gì) khiến bạn phải cảnh giác, còn 'stay on one’s toes' là trạng thái tự giữ mình tỉnh táo.
Không. Đây là thành ngữ mang tính chất thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.