学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Draw up là gì?

draw sth up/drɔ ˈʌp/(verb)

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

Định nghĩa (tiếng Anh): to make or write something that needs careful thought or planning

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 32Người Lao Động Thật Lên Sàn Diễn - Đưa Lời Khuyên Trang Trọng Với Gerund + Is Recommended + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "draw up"

  1. 1. Soạn thảo, lập ra cái gì đó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡngdraw up + N (plan/contract/list)

    to create or write something official or formal after careful consideration

    • The lawyer drew up a new contract for the merger.

      Luật sư đã soạn thảo một hợp đồng mới cho vụ sáp nhập.

    • We need to draw up a detailed itinerary for the trip.

      Chúng tôi cần lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + draw up + O (N)

    Tân ngữ là danh từ chỉ tài liệu, kế hoạch, danh sách

  • draw up + O + for + N

    Thêm mục đích hoặc đối tượng nhận (vd: draw up a report for the meeting)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, kế hoạch, văn bản pháp lý). Luôn có tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (drew up, drawn up).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'draw' (vẽ) + 'up' (lên) = vẽ lên một bản thiết kế hoàn chỉnh. 'Up' nhấn mạnh sự hoàn thiện, chính thức.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • draw up ↔ draw up to

    'draw up to' nghĩa là dừng xe sát bên cái gì (vd: draw up to the curb), hoàn toàn khác nghĩa

Lỗi thường gặp

  • ❌ She drew up it carefully.

    ✓ She drew it up carefully.

    Phrasal verb tách được: tân ngữ là đại từ (it/them) phải đứng giữa 'draw' và 'up'

  • ❌ They drew up the plan by yesterday.

    ✓ They had drawn up the plan by yesterday.

    Sai thì: hành động hoàn thành trước thời điểm trong quá khứ cần 'had drawn up' (past perfect)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • draft — Nghĩa tương tự nhưng 'draft' thường là bản nháp, chưa chính thức; 'draw up' mang tính hoàn thiện hơn
  • compile — Cũng nghĩa lập danh sách/tài liệu, nhưng ít mang tính pháp lý hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

draw up a contractdraw up a listdraw up a proposaldraw up a will

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ soạn thảo bản hợp đồng vào chiều nay.
  2. Anh ấy đang soạn thảo danh sách khách mời.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Draw up" có thể dùng với đại từ không?

Có, nhưng đại từ phải đứng giữa: 'draw it up' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'draw up it'.

›"Draw up" khác "draft" thế nào?

'Draw up' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng và thường dùng cho tài liệu chính thức; 'draft' có thể là bản thảo chưa hoàn thiện.

›Dùng "draw up" trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong hội thoại thường ngày; phù hợp hơn với ngữ cảnh chuyên nghiệp, hành chính.

🧩 Cụm từ liên quan

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

#Getting a job#Employment