Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận
Định nghĩa (tiếng Anh): to make or write something that needs careful thought or planning
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Soạn thảo, lập ra cái gì đó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡngdraw up + N (plan/contract/list)
to create or write something official or formal after careful consideration
The lawyer drew up a new contract for the merger.
Luật sư đã soạn thảo một hợp đồng mới cho vụ sáp nhập.
We need to draw up a detailed itinerary for the trip.
Chúng tôi cần lập một lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
S + draw up + O (N)
Tân ngữ là danh từ chỉ tài liệu, kế hoạch, danh sách
draw up + O + for + N
Thêm mục đích hoặc đối tượng nhận (vd: draw up a report for the meeting)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, kế hoạch, văn bản pháp lý). Luôn có tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (drew up, drawn up).
Hình dung 'draw' (vẽ) + 'up' (lên) = vẽ lên một bản thiết kế hoàn chỉnh. 'Up' nhấn mạnh sự hoàn thiện, chính thức.
draw up ↔ draw up to
'draw up to' nghĩa là dừng xe sát bên cái gì (vd: draw up to the curb), hoàn toàn khác nghĩa
❌ She drew up it carefully.
✓ She drew it up carefully.
Phrasal verb tách được: tân ngữ là đại từ (it/them) phải đứng giữa 'draw' và 'up'
❌ They drew up the plan by yesterday.
✓ They had drawn up the plan by yesterday.
Sai thì: hành động hoàn thành trước thời điểm trong quá khứ cần 'had drawn up' (past perfect)
Có, nhưng đại từ phải đứng giữa: 'draw it up' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'draw up it'.
'Draw up' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng và thường dùng cho tài liệu chính thức; 'draft' có thể là bản thảo chưa hoàn thiện.
Ít dùng trong hội thoại thường ngày; phù hợp hơn với ngữ cảnh chuyên nghiệp, hành chính.