trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước
Định nghĩa (tiếng Anh): not long in advance; without warning or time for preparation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trướcV + at short notice
with little time for preparation or warning
We had to cancel the meeting at short notice due to bad weather.
Chúng tôi phải hủy cuộc họp đột xuất vì thời tiết xấu.
She managed to find a babysitter at short notice.
Cô ấy đã tìm được người trông trẻ trong thời gian ngắn.
V + at short notice
Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ
at (such) short notice
Có thể thêm 'such' để nhấn mạnh
Dùng khi nói về việc phải làm gì đó gấp, không có thời gian chuẩn bị. Thường dùng trong tình huống chính thức hoặc thân mật. Không dùng với thì tiếp diễn.
Hình dung 'short notice' như tờ thông báo ngắn gọn dán lên tường: bạn chỉ có thời gian đọc nó thôi, không kịp chuẩn bị.
❌ She informed me at a short notice.
✓ She informed me at short notice.
Không dùng mạo từ 'a' trước 'short notice'
❌ We were notified in short notice.
✓ We were notified at short notice.
Dùng 'at' chứ không phải 'in'
Cụm này đã bao gồm giới từ 'at'. Không thêm giới từ nào khác.
Hầu như giống nhau, nhưng 'on short notice' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'at short notice' thường dùng ở Anh.
Có, cụm này phù hợp với cả văn nói và văn viết, kể cả tình huống chính thức.