学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

At short notice là gì?

at short notice/æt ʃɔːrt ˈnoʊtɪs/(adverb)

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

Định nghĩa (tiếng Anh): not long in advance; without warning or time for preparation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 12Lễ Kỷ Niệm Công Ty Bị Dời Lịch Đột Xuất - Nói Việc Sẽ Xong Trước Hạn Với Will Have + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at short notice"

  1. 1. trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trướcV + at short notice

    with little time for preparation or warning

    • We had to cancel the meeting at short notice due to bad weather.

      Chúng tôi phải hủy cuộc họp đột xuất vì thời tiết xấu.

    • She managed to find a babysitter at short notice.

      Cô ấy đã tìm được người trông trẻ trong thời gian ngắn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + at short notice

    Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ

  • at (such) short notice

    Có thể thêm 'such' để nhấn mạnh

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về việc phải làm gì đó gấp, không có thời gian chuẩn bị. Thường dùng trong tình huống chính thức hoặc thân mật. Không dùng với thì tiếp diễn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'short notice' như tờ thông báo ngắn gọn dán lên tường: bạn chỉ có thời gian đọc nó thôi, không kịp chuẩn bị.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She informed me at a short notice.

    ✓ She informed me at short notice.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'short notice'

  • ❌ We were notified in short notice.

    ✓ We were notified at short notice.

    Dùng 'at' chứ không phải 'in'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • at the last minute — nhấn mạnh vào thời điểm cuối cùng, thường mang nghĩa tiêu cực hơn
  • on short notice — cách nói phổ biến ở Mỹ, nghĩa tương tự

↔️ Từ trái nghĩa

  • in advance — trái nghĩa hoàn toàn, có thời gian chuẩn bị trước

🔗 Cụm hay đi kèm

cancel at short noticearrive at short noticeorganize something at short noticeat such short notice

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải hoàn thành báo cáo này trong thời gian ngắn.
  2. Cô ấy có thể sắp xếp cuộc họp đột xuất không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at short notice" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'at'. Không thêm giới từ nào khác.

›"at short notice" khác "on short notice" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'on short notice' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'at short notice' thường dùng ở Anh.

›Dùng "at short notice" trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này phù hợp với cả văn nói và văn viết, kể cả tình huống chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

lay sb off

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

#Getting a job