mặc dù, bất chấp
Định nghĩa (tiếng Anh): despite - without being affected by; in spite of
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mặc dù, bất chấpFor all + N/Pronoun, S + V
despite; without being affected by
For all his wealth, he wasn’t happy.
Mặc dù giàu có, ông ấy vẫn không hạnh phúc.
For all its simplicity, the theory is hard to understand.
Bất chấp sự đơn giản của nó, lý thuyết này khó hiểu.
For all + N/Pronoun, S + V
Dùng dấu phẩy sau mệnh đề 'for all'
For all that + S + V
Dùng 'that' thay cho danh từ/đại từ, nghĩa vẫn giữ nguyên
Dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói, thường mang sắc thái trang trọng. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản giữa hai điều. Không dùng trong câu phủ định.
Hãy tưởng tượng 'for all' như 'for all (the) gold in the world' (dù có toàn bộ vàng trên thế giới) - nghĩa là dù có điều gì đó lớn lao, kết quả vẫn không thay đổi.
for all ↔ for all I know
có nghĩa 'theo như tôi biết', dùng để diễn tả sự không chắc chắn, khác hoàn toàn với 'for all' + N
❌ For all he is rich, he is not happy.
✓ For all his wealth, he is not happy.
Sau 'for all' phải là danh từ hoặc đại từ sở hữu, không phải mệnh đề
❌ For all that he is smart, he failed.
✓ For all his intelligence, he failed.
Không dùng 'that' + mệnh đề sau 'for all' (trừ trường hợp đặc biệt 'for all that' = despite that)
Không đi kèm giới từ nào. Cấu trúc là 'For all + N/Pronoun'.
Cả hai đều có nghĩa 'mặc dù', nhưng 'for all' thường đứng đầu câu và theo sau là danh từ/đại từ, còn 'in spite of' có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
Cụm này có nghĩa 'theo tôi thì không quan trọng', khác hoàn toàn với 'for all' + N.