学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2Trang trọng

Call on là gì?

call on sb/kɔːl ɑːn/(verb)

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

Định nghĩa (tiếng Anh): to ask someone in a formal way to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 29Nhà Sáng Lập Làm Việc Đến Khuya - Nói Về Mục Đích Hành Động Với So As To / In Order To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "call on"

  1. 1. Yêu cầu ai đó làm gì (trang trọng)call on sb + to-inf

    to formally ask someone to do something

    • The bosses are calling on their staff to save energy and water in the workplace.

      Các sếp đang yêu cầu nhân viên tiết kiệm năng lượng và nước tại nơi làm việc.

    • The government called on citizens to reduce plastic waste.

      Chính phủ kêu gọi người dân giảm thiểu rác thải nhựa.

  2. 2. Ghé thăm ai đócall on sb

    to visit someone briefly

    • She called on her grandmother every Sunday.

      Cô ấy ghé thăm bà mỗi chủ nhật.

    • The doctor will call on you tomorrow morning.

      Bác sĩ sẽ ghé thăm bạn vào sáng mai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • call on sb + to-inf

    Dùng khi yêu cầu ai làm việc gì, thường trong ngữ cảnh trang trọng

  • call on sb

    Dùng khi ghé thăm ai đó

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như yêu cầu chính thức hoặc lời kêu gọi. Không dùng trong hội thoại hàng ngày thay cho 'ask' hoặc 'visit'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'call on' như việc 'gọi điện thoại đến ai đó' (call) và 'đặt trách nhiệm lên họ' (on) — nghĩa là yêu cầu họ hành động.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • call on ↔ call sb

    'call sb' đơn giản là gọi điện thoại cho ai, còn 'call on sb' mang nghĩa yêu cầu hoặc ghé thăm

Lỗi thường gặp

  • ❌ The manager called on to the employees to work harder.

    ✓ The manager called on the employees to work harder.

    Không bao giờ có 'to' sau 'call on sb' khi yêu cầu ai làm gì. Cấu trúc đúng là 'call on sb + to-inf'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • urge sb to do sth — Mạnh mẽ hơn, thường dùng trong văn viết
  • request sb to do sth — Trang trọng hơn, thường đi với 'formally'

🔗 Cụm hay đi kèm

call on sb to take actioncall on sb for supportcall on sb to help

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hiệu trưởng đã yêu cầu tôi phát biểu tại buổi lễ.
  2. Chính phủ kêu gọi người dân đóng góp ý kiến.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"call on sb" khác "ask sb" thế nào?

"call on sb" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. "Ask sb" dùng trong hội thoại hàng ngày.

›"call on sb" có thể dùng để nói ghé thăm không?

Có, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường dùng 'visit sb' để tránh nhầm lẫn.

›"call on sb" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc là 'call on sb' hoặc 'call on sb to do sth'.

🧩 Cụm từ liên quan

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

lay sb off

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

#Getting a job