Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng
Định nghĩa (tiếng Anh): to ask someone in a formal way to do something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Yêu cầu ai đó làm gì (trang trọng)call on sb + to-inf
to formally ask someone to do something
The bosses are calling on their staff to save energy and water in the workplace.
Các sếp đang yêu cầu nhân viên tiết kiệm năng lượng và nước tại nơi làm việc.
The government called on citizens to reduce plastic waste.
Chính phủ kêu gọi người dân giảm thiểu rác thải nhựa.
2. Ghé thăm ai đócall on sb
to visit someone briefly
She called on her grandmother every Sunday.
Cô ấy ghé thăm bà mỗi chủ nhật.
The doctor will call on you tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ ghé thăm bạn vào sáng mai.
call on sb + to-inf
Dùng khi yêu cầu ai làm việc gì, thường trong ngữ cảnh trang trọng
call on sb
Dùng khi ghé thăm ai đó
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như yêu cầu chính thức hoặc lời kêu gọi. Không dùng trong hội thoại hàng ngày thay cho 'ask' hoặc 'visit'.
Hình dung 'call on' như việc 'gọi điện thoại đến ai đó' (call) và 'đặt trách nhiệm lên họ' (on) — nghĩa là yêu cầu họ hành động.
call on ↔ call sb
'call sb' đơn giản là gọi điện thoại cho ai, còn 'call on sb' mang nghĩa yêu cầu hoặc ghé thăm
❌ The manager called on to the employees to work harder.
✓ The manager called on the employees to work harder.
Không bao giờ có 'to' sau 'call on sb' khi yêu cầu ai làm gì. Cấu trúc đúng là 'call on sb + to-inf'.
"call on sb" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. "Ask sb" dùng trong hội thoại hàng ngày.
Có, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường dùng 'visit sb' để tránh nhầm lẫn.
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc là 'call on sb' hoặc 'call on sb to do sth'.