Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể
Định nghĩa (tiếng Anh): to try to persuade somebody to agree to something or to do something
1. Cố gắng thuyết phục ai đówork on + sb
to try to persuade someone to do or agree to something
I’ll work on my dad to lend us his car for the weekend.
Tôi sẽ thuyết phục bố tôi cho chúng tôi mượn xe vào cuối tuần.
She’s been working on him for weeks to change his mind.
Cô ấy đã thuyết phục anh ấy trong nhiều tuần để anh ấy đổi ý.
2. Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đówork on + N
to spend time improving or repairing something
You need to work on your pronunciation a bit more.
Bạn cần luyện tập phát âm thêm chút nữa.
By paddling, you are also working on your upper body.
Bằng cách chèo thuyền, bạn cũng đang rèn luyện thân trên.
3. Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thểwork on + N
to be engaged in a task or project
She’s working on a new novel.
Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.
The team is working on a solution to the problem.
Nhóm đang nghiên cứu giải pháp cho vấn đề.
S + work on + sb + to-inf
Dạng phổ biến nhất, tân ngữ là người và mục đích (to-inf).
S + work on + sb
Dùng khi mục đích thuyết phục đã ngầm hiểu.
S + work(s) + on + N
Tân ngữ (N) là vật/việc được cải thiện hoặc làm việc.
S + be + working + on + N
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn diễn tả quá trình thuyết phục ai đó, thường mang hàm ý cần thời gian. Không nhầm lẫn với 'work on sth' (làm việc với vật/đề án).
Hình ảnh: 'work on' như một thợ mộc mài giũa (work on) một khúc gỗ (sb) để nó trở thành sản phẩm mong muốn (đồng ý/làm gì).
work on ↔ work on sth
"work on sth" nghĩa là làm việc với vật/đề án (vd: 'work on a project'), còn 'work on sb' là thuyết phục ai đó.
work on ↔ work out
Work out nghĩa là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề, không phải cải thiện cái gì đó.
❌ I worked on to convince her.
✓ I worked on her to convince her.
Tân ngữ (her) phải đứng ngay sau 'work on', không được bỏ qua.
❌ She worked on that he would help us.
✓ She worked on him to help us.
Không dùng mệnh đề 'that' sau 'work on' — phải dùng 'sb + to-inf'.
❌ She is working it on her project.
✓ She is working on her project.
Không tách 'on' khỏi động từ khi tân ngữ là danh từ (không dùng 'it' ở giữa).
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'work on + sb' (không có giới từ giữa 'on' và tân ngữ).
"work on sb" là thuyết phục, còn "work with sb" là cộng tác làm việc với ai đó.
Có, nhưng nghĩa khác: 'work on sth' = làm việc với vật/đề án (vd: 'work on a report').