学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Work on là gì?

work on sb / work on sth/wɜːrk ɑːn/(verb)

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

Định nghĩa (tiếng Anh): to try to persuade somebody to agree to something or to do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work on"

  1. 1. Cố gắng thuyết phục ai đówork on + sb

    to try to persuade someone to do or agree to something

    • I’ll work on my dad to lend us his car for the weekend.

      Tôi sẽ thuyết phục bố tôi cho chúng tôi mượn xe vào cuối tuần.

    • She’s been working on him for weeks to change his mind.

      Cô ấy đã thuyết phục anh ấy trong nhiều tuần để anh ấy đổi ý.

  2. 2. Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đówork on + N

    to spend time improving or repairing something

    • You need to work on your pronunciation a bit more.

      Bạn cần luyện tập phát âm thêm chút nữa.

    • By paddling, you are also working on your upper body.

      Bằng cách chèo thuyền, bạn cũng đang rèn luyện thân trên.

  3. 3. Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thểwork on + N

    to be engaged in a task or project

    • She’s working on a new novel.

      Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết mới.

    • The team is working on a solution to the problem.

      Nhóm đang nghiên cứu giải pháp cho vấn đề.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + work on + sb + to-inf

    Dạng phổ biến nhất, tân ngữ là người và mục đích (to-inf).

  • S + work on + sb

    Dùng khi mục đích thuyết phục đã ngầm hiểu.

  • S + work(s) + on + N

    Tân ngữ (N) là vật/việc được cải thiện hoặc làm việc.

  • S + be + working + on + N

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả quá trình thuyết phục ai đó, thường mang hàm ý cần thời gian. Không nhầm lẫn với 'work on sth' (làm việc với vật/đề án).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'work on' như một thợ mộc mài giũa (work on) một khúc gỗ (sb) để nó trở thành sản phẩm mong muốn (đồng ý/làm gì).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • work on ↔ work on sth

    "work on sth" nghĩa là làm việc với vật/đề án (vd: 'work on a project'), còn 'work on sb' là thuyết phục ai đó.

  • work on ↔ work out

    Work out nghĩa là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề, không phải cải thiện cái gì đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I worked on to convince her.

    ✓ I worked on her to convince her.

    Tân ngữ (her) phải đứng ngay sau 'work on', không được bỏ qua.

  • ❌ She worked on that he would help us.

    ✓ She worked on him to help us.

    Không dùng mệnh đề 'that' sau 'work on' — phải dùng 'sb + to-inf'.

  • ❌ She is working it on her project.

    ✓ She is working on her project.

    Không tách 'on' khỏi động từ khi tân ngữ là danh từ (không dùng 'it' ở giữa).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • persuade sb — Trực tiếp hơn, không nhấn mạnh quá trình.
  • talk sb into — Nhấn mạnh việc dùng lời nói để thuyết phục, thường mang ý tiêu cực nhẹ.
  • improve — Đơn giản hơn, nhưng không nhấn mạnh quá trình dành thời gian.
  • focus on — Tập trung vào việc gì, nhưng không ngụ ý hành động cải thiện.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up on sb — Bỏ cuộc thuyết phục ai đó.
  • neglect — Bỏ bê, không quan tâm đến.

🔗 Cụm hay đi kèm

work on someone to do sthwork on a friend to change their mindwork on your partner to support youwork on your boss for a raisework on a projectwork on one’s skills

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ cố thuyết phục anh ấy đồng ý với kế hoạch.
  2. Cô ấy đang cố thuyết phục chồng mình mua chiếc xe mới.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"work on" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'work on + sb' (không có giới từ giữa 'on' và tân ngữ).

›"work on sb" khác "work with sb" thế nào?

"work on sb" là thuyết phục, còn "work with sb" là cộng tác làm việc với ai đó.

›Có thể dùng "work on" với vật không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'work on sth' = làm việc với vật/đề án (vd: 'work on a report').

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People#Types of sports#Getting a job