Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.
Định nghĩa (tiếng Anh): to rely on somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.bank on + sb/sth
to rely on somebody/something
You can bank on my support.
Bạn có thể tin tưởng vào sự ủng hộ của tôi.
Don’t bank on getting a promotion just because you’ve worked here a long time.
Đừng dựa vào việc thăng chức chỉ vì bạn đã làm việc ở đây lâu năm.
S + bank on + sb/sth
Chủ ngữ + bank on + tân ngữ (người/vật).
bank on + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng: bank on winning (tin vào việc thắng).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường đi với danh từ hoặc đại từ chỉ người/vật được tin tưởng. Không tách tân ngữ đại từ (không bao giờ 'bank me on').
Tưởng tượng bạn 'gửi tiền' (bank) vào ngân hàng với hy vọng 'dựa vào' (on) khoản tiền đó sau này — giống như tin tưởng vào ai/cái gì.
bank on ↔ bank with
'Bank with' có nghĩa là gửi tiền vào ngân hàng nào đó (vd: I bank with Vietcombank), không liên quan đến nghĩa tin tưởng.
❌ You can bank on me for help it.
✓ You can bank on me for help.
Không cần thêm 'it' sau 'help' vì 'for help' đã đủ nghĩa. Câu sai có tân ngữ thừa.
❌ She banked on that he would come.
✓ She banked on him coming.
Sau 'bank on' nên dùng danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, không dùng mệnh đề 'that'.
Bank on nghĩa là dựa vào, tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: You can bank on my support (Bạn có thể tin tưởng vào sự ủng hộ của tôi).
'Bank on' đã là một phrasal verb hoàn chỉnh, không cần thêm giới từ nào khác. Ví dụ: bank on sb/sth.
'Bank on' thường dùng cho sự phụ thuộc vào một kết quả hoặc tình huống, còn 'count on' nhấn mạnh sự tin tưởng vào sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ từ ai đó.