Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to successfully do or complete something that you have promised to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thực hiện được điều đã hứa sau khi gặp khó khăncome through (for sb)
to successfully do or complete something promised, often after difficulties
I wasn’t sure he’d finish the project, but he came through in the end.
Tôi không chắc anh ấy sẽ hoàn thành dự án, nhưng cuối cùng anh ấy đã làm được.
She always comes through for her friends when they need help.
Cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ cần.
2. Vượt qua khó khăn hoặc thử tháchcome through (sth)
to survive or succeed in a difficult situation
The company came through the crisis stronger than ever.
Công ty đã vượt qua khủng hoảng và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
He came through the surgery without any complications.
Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật mà không có biến chứng nào.
come through
Dạng cơ bản, không tân ngữ
come through for sb
Nhấn mạnh việc giúp đỡ ai đó
come through sth
Nhấn mạnh việc vượt qua cái gì (khó khăn, thử thách)
Dùng để diễn tả sự thành công sau khi nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn. Thường đi với 'for sb' (giúp ai) hoặc 'sth' (vượt qua cái gì). Không tách được.
Hình dung 'come' (đến) + 'through' (xuyên qua): bạn 'đi xuyên qua' khó khăn để đến đích (come through).
come through ↔ come up
'come up' là xuất hiện, nảy sinh (vd: 'A problem came up'); 'come through' là hoàn thành/vượt qua.
❌ He came through his promise.
✓ He came through on his promise.
Khi nói về việc giữ lời hứa, phải dùng giới từ 'on' (come through on sth).
❌ She came through for help me.
✓ She came through for me.
Cấu trúc đúng là 'come through for sb' (không có 'help' ở giữa).
Thường đi với 'for' (come through for sb) hoặc 'on' (come through on sth). Ví dụ: 'come through on a promise'.
'come through' rộng hơn (có thể là hoàn thành hứa hẹn hoặc vượt qua khó khăn); 'pull through' chủ yếu dùng cho sức khỏe (vd: 'pull through an illness').
Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'succeed' hoặc 'deliver' cho phù hợp.