学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Come through là gì?

come through/kʌm θruː/(verb)

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to successfully do or complete something that you have promised to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 30Đêm Khai Trương Trụ Sở Mới - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với Contrary To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come through"

  1. 1. Thực hiện được điều đã hứa sau khi gặp khó khăncome through (for sb)

    to successfully do or complete something promised, often after difficulties

    • I wasn’t sure he’d finish the project, but he came through in the end.

      Tôi không chắc anh ấy sẽ hoàn thành dự án, nhưng cuối cùng anh ấy đã làm được.

    • She always comes through for her friends when they need help.

      Cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ cần.

  2. 2. Vượt qua khó khăn hoặc thử tháchcome through (sth)

    to survive or succeed in a difficult situation

    • The company came through the crisis stronger than ever.

      Công ty đã vượt qua khủng hoảng và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

    • He came through the surgery without any complications.

      Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật mà không có biến chứng nào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • come through

    Dạng cơ bản, không tân ngữ

  • come through for sb

    Nhấn mạnh việc giúp đỡ ai đó

  • come through sth

    Nhấn mạnh việc vượt qua cái gì (khó khăn, thử thách)

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự thành công sau khi nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn. Thường đi với 'for sb' (giúp ai) hoặc 'sth' (vượt qua cái gì). Không tách được.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'come' (đến) + 'through' (xuyên qua): bạn 'đi xuyên qua' khó khăn để đến đích (come through).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come through ↔ come up

    'come up' là xuất hiện, nảy sinh (vd: 'A problem came up'); 'come through' là hoàn thành/vượt qua.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He came through his promise.

    ✓ He came through on his promise.

    Khi nói về việc giữ lời hứa, phải dùng giới từ 'on' (come through on sth).

  • ❌ She came through for help me.

    ✓ She came through for me.

    Cấu trúc đúng là 'come through for sb' (không có 'help' ở giữa).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pull through — Giống nghĩa vượt qua khó khăn, thường dùng cho sức khỏe (vd: 'pull through an illness')
  • deliver — Trang trọng hơn, nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ (vd: 'deliver on a promise')

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall through — Thất bại, không thành công (ngược với come through)

🔗 Cụm hay đi kèm

come through for someonecome through a difficult timecome through in the endcome through with flying colors

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã giữ lời hứa.
  2. Tôi không nghĩ cô ấy sẽ hoàn thành được.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"come through" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' (come through for sb) hoặc 'on' (come through on sth). Ví dụ: 'come through on a promise'.

›"come through" khác "pull through" thế nào?

'come through' rộng hơn (có thể là hoàn thành hứa hẹn hoặc vượt qua khó khăn); 'pull through' chủ yếu dùng cho sức khỏe (vd: 'pull through an illness').

›"come through" dùng trong văn trang trọng được không?

Dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'succeed' hoặc 'deliver' cho phù hợp.

🧩 Cụm từ liên quan

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

fall through

thất bại, không thành công hoặc không xảy ra

come up

được đề cập, nêu ra (trong cuộc thảo luận)

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

#People