学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Come up là gì?

come up/kʌm ʌp/(verb)

được đề cập, nêu ra (trong cuộc thảo luận)

Định nghĩa (tiếng Anh): to be mentioned or discussed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 20Làm Khuya Trước Buổi Thuyết Trình - Nói Điều Vô Ích Với It's No Use + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come up"

  1. 1. được đề cập, nêu ra trong cuộc trò chuyệncome up

    to be mentioned or discussed

    • The question is bound to come up at the meeting.

      Câu hỏi chắc chắn sẽ được đề cập trong buổi họp.

    • His name came up in our conversation yesterday.

      Tên anh ấy được nhắc đến trong cuộc trò chuyện ngày hôm qua.

  2. 2. xuất hiện, nảy sinh (vấn đề, cơ hội)come up + with sth

    to appear or arise unexpectedly

    • A great job opportunity came up last week.

      Một cơ hội việc làm tuyệt vời đã xuất hiện tuần trước.

    • She came up with a brilliant idea during the brainstorming session.

      Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời trong buổi động não.

  3. 3. đến gần, tiến lại (vị trí)come up (to sb/sth)

    to approach or move closer

    • The cat came up to me and rubbed against my leg.

      Con mèo tiến lại gần tôi và cọ vào chân tôi.

    • The train is coming up to the platform now.

      Tàu đang tiến vào ga bây giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] come up

    Dùng khi chủ ngữ là vấn đề, câu hỏi, chủ đề được đề cập.

  • [Subject] come up with + noun

    Dùng khi chủ ngữ là người nảy ra ý tưởng, giải pháp.

  • [Subject] come up to + sb/sth

    Dùng khi chủ ngữ di chuyển đến gần ai/cái gì.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Nghĩa phổ biến nhất là 'được đề cập' (không có tân ngữ). Khi dùng với nghĩa 'nảy ra ý tưởng', bắt buộc có 'with' (come up with).

Mẹo nhớ nhanh

'Come' (đến) + 'up' (lên) = đề cập lên (trong cuộc thảo luận) hoặc ý tưởng 'lên' (nảy ra). Liên tưởng đến hình ảnh một câu hỏi 'nổi lên' trong cuộc họp.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come up ↔ come out

    'Come out' có nghĩa là lộ ra, xuất bản (vd: 'The book came out last month') hoặc thú nhận (vd: 'She came out as gay').

Lỗi thường gặp

  • ❌ He come up a good idea during the meeting.

    ✓ He came up with a good idea during the meeting.

    Khi nói về nảy ra ý tưởng, bắt buộc dùng 'come up with + idea/solution'.

  • ❌ The issue came up in the discussion it.

    ✓ The issue came up in the discussion.

    'Come up' trong nghĩa 'được đề cập' là nội động từ, không có tân ngữ. 'it' là thừa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • arise — Trang trọng hơn, thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống (vd: 'A problem arose').
  • bring up — Chủ động đề cập (người nói chủ động nêu ra), khác với 'come up' (xuất hiện tự nhiên).

🔗 Cụm hay đi kèm

come up in conversationcome up with a plancome up to someonecome up suddenly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Vấn đề này đã được đề cập trong cuộc họp.
  2. Tôi sẽ nêu ra ý tưởng này sau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›come up là gì?

'Come up' có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là 'được đề cập' (vd: 'The topic came up in class'). Ngoài ra còn có nghĩa 'nảy ra ý tưởng' (vd: 'She came up with a solution').

›come up đi với giới từ gì?

Khi nói về nảy ra ý tưởng, dùng 'come up with' (vd: 'come up with an idea'). Khi nói về tiến lại gần, dùng 'come up to' (vd: 'come up to me').

›come up và bring up khác nhau thế nào?

'Come up' là xuất hiện tự nhiên (vd: 'The question came up'), còn 'bring up' là chủ động đề cập (vd: 'He brought up the topic').

🧩 Cụm từ liên quan

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

#Business