được đề cập, nêu ra (trong cuộc thảo luận)
Định nghĩa (tiếng Anh): to be mentioned or discussed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. được đề cập, nêu ra trong cuộc trò chuyệncome up
to be mentioned or discussed
The question is bound to come up at the meeting.
Câu hỏi chắc chắn sẽ được đề cập trong buổi họp.
His name came up in our conversation yesterday.
Tên anh ấy được nhắc đến trong cuộc trò chuyện ngày hôm qua.
2. xuất hiện, nảy sinh (vấn đề, cơ hội)come up + with sth
to appear or arise unexpectedly
A great job opportunity came up last week.
Một cơ hội việc làm tuyệt vời đã xuất hiện tuần trước.
She came up with a brilliant idea during the brainstorming session.
Cô ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời trong buổi động não.
3. đến gần, tiến lại (vị trí)come up (to sb/sth)
to approach or move closer
The cat came up to me and rubbed against my leg.
Con mèo tiến lại gần tôi và cọ vào chân tôi.
The train is coming up to the platform now.
Tàu đang tiến vào ga bây giờ.
[Subject] come up
Dùng khi chủ ngữ là vấn đề, câu hỏi, chủ đề được đề cập.
[Subject] come up with + noun
Dùng khi chủ ngữ là người nảy ra ý tưởng, giải pháp.
[Subject] come up to + sb/sth
Dùng khi chủ ngữ di chuyển đến gần ai/cái gì.
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Nghĩa phổ biến nhất là 'được đề cập' (không có tân ngữ). Khi dùng với nghĩa 'nảy ra ý tưởng', bắt buộc có 'with' (come up with).
'Come' (đến) + 'up' (lên) = đề cập lên (trong cuộc thảo luận) hoặc ý tưởng 'lên' (nảy ra). Liên tưởng đến hình ảnh một câu hỏi 'nổi lên' trong cuộc họp.
come up ↔ come out
'Come out' có nghĩa là lộ ra, xuất bản (vd: 'The book came out last month') hoặc thú nhận (vd: 'She came out as gay').
❌ He come up a good idea during the meeting.
✓ He came up with a good idea during the meeting.
Khi nói về nảy ra ý tưởng, bắt buộc dùng 'come up with + idea/solution'.
❌ The issue came up in the discussion it.
✓ The issue came up in the discussion.
'Come up' trong nghĩa 'được đề cập' là nội động từ, không có tân ngữ. 'it' là thừa.
'Come up' có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là 'được đề cập' (vd: 'The topic came up in class'). Ngoài ra còn có nghĩa 'nảy ra ý tưởng' (vd: 'She came up with a solution').
Khi nói về nảy ra ý tưởng, dùng 'come up with' (vd: 'come up with an idea'). Khi nói về tiến lại gần, dùng 'come up to' (vd: 'come up to me').
'Come up' là xuất hiện tự nhiên (vd: 'The question came up'), còn 'bring up' là chủ động đề cập (vd: 'He brought up the topic').